1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim đỉnh đơn close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUPLENE®  R150L SK KOREA
PP YUPLENE®  R150L SK KOREA
Trong suốtphim

₫ 48.980/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
Đặc tính: Nhiệt độ niêm pPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 49.370/ KG

PP Moplen  HP480S BASELL THAILAND
PP Moplen  HP480S BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 49.570/ KG

PP  PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 50.160/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
Ổn định nhiệtphimBộ phim kéo dài hai chiềuphim

₫ 51.730/ KG

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP GLOBALENE®  ST861 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST861 LCY TAIWAN
thổi phimDiễn viên phim

₫ 52.900/ KG

PP SEETEC  T3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  T3410 LG CHEM KOREA
Chống va đập caophim

₫ 52.900/ KG

PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnphimBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
Ổn định nhiệtphimSợiDiễn viên phimThùng chứa

₫ 52.900/ KG

PP  3310 NAN YA TAIWAN
PP 3310 NAN YA TAIWAN
Mật độ thấpphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP  K1735 SINOPEC YANSHAN
PP K1735 SINOPEC YANSHAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 52.900/ KG

PP Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống lão hóaTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chất

₫ 53.680/ KG

PP  RF402 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF402 HANWHA TOTAL KOREA
phimHiển thịDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 54.080/ KG

PP  TF430 HANWHA TOTAL KOREA
PP TF430 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủDiễn viên phim

₫ 54.080/ KG

PP  RF450 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF450 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủTrang chủphim

₫ 54.080/ KG

PP  RF401 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF401 HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmDiễn viên phimHiển thị

₫ 54.470/ KG

PP Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL USA
PP Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 54.470/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.860/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  RB4404 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  RB4404 KOREA PETROCHEMICAL
Chống mài mònTrang chủThiết bị thể thaophim

₫ 56.820/ KG

PP Moplen  RP100 BASELL THAILAND
PP Moplen  RP100 BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 56.820/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 62.700/ KG

PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 188.090/ KG

PPA Grivory®  XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 227.280/ KG

PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 235.120/ KG

PPA Grivory®  XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 235.120/ KG

PPO NORYL™  PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 129.310/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 133.230/ KG

PPS  BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
PPS BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
Tăng cườngLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  RG40JA AGC JAPAN
PPS RG40JA AGC JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphimỐng

₫ 133.230/ KG

PVC  SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
PVC SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
Chống cháyHàng gia dụngphim

₫ 19.590/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.380/ KG

PVC  DG-1300 TIANJIN DAGU
PVC DG-1300 TIANJIN DAGU
Chống cháyphim

₫ 29.390/ KG