1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim đóng gói kính thiên close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 34.880/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 37.230/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANSHAN
HDPE 5000S SINOPEC YANSHAN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchBao bì thường dùngphimLướiDây thừng.

₫ 50.160/ KG

HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 70.530/ KG

HIPS TAIRIREX®  MP6500 FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  MP6500 FCFC TAIWAN
Chống cháyVỏ TVHiển thịĐồ chơiBộ phận gia dụngHiển thịĐồ chơiPhụ tùng gia dụngQuần áo HangerVỏ đồng hồKết hợp FRP

₫ 50.940/ KG

LDPE  2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim co lạiPhim nông nghiệpVỏ sạc

₫ 44.280/ KG

LDPE  N125Y PETLIN MALAYSIA
LDPE N125Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaPhim nông nghiệpTúi xáchphimTrang chủ

₫ 48.980/ KG

LDPE LUPOLEN  3020D LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE LUPOLEN  3020D LYONDELLBASELL HOLAND
Chống hóa chấtỨng dụng đúc thổiphimSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 90.130/ KG

LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv

₫ 37.230/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
Độ bền caoLớp lótỨng dụng nông nghiệpTúi xáchphimỨng dụng công nghiệpTrang chủ

₫ 37.620/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
Mật độ thấpphimỨng dụng nông nghiệpThổi đùn

₫ 58.000/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
Độ cứng caothổi phimTấm ván épphimỨng dụng nông nghiệpPhim cho compositePhim công nghiệp

₫ 76.410/ KG

PA12  LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Cải thiện tác độngỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật

₫ 250.790/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyỐng

₫ 274.300/ KG

PA6 Grilon®  PV-3H EMS-CHEMIE Netherlands
PA6 Grilon®  PV-3H EMS-CHEMIE Netherlands
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 46.630/ KG

PA6  XE 5025 BK EMS-CHEMIE GERMANY
PA6 XE 5025 BK EMS-CHEMIE GERMANY
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 66.620/ KG

PA6 Grilon®  BRZ 334HS BK EMS-CHEMIE USA
PA6 Grilon®  BRZ 334HS BK EMS-CHEMIE USA
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 82.290/ KG

PA6 Grilon®  PVS-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  PVS-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 94.050/ KG

PA6 Grilon®  EBVZ-15H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  EBVZ-15H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 101.880/ KG

PA6 Ultramid®  B29HM01 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B29HM01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphimCáp khởi động

₫ 103.060/ KG

PA6 Grilon®  BS-V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BS-V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 105.800/ KG

PA6 Grilon®  PV-5HH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  PV-5HH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 109.720/ KG

PA6 Grilon®  RDS 4543 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  RDS 4543 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 113.640/ KG

PA6 Grilon®  BZ2/3 BK EMS-CHEMIE USA
PA6 Grilon®  BZ2/3 BK EMS-CHEMIE USA
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 121.480/ KG

PA6 Grilon®  BK-30 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BK-30 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 127.350/ KG

PA6 Grilon®  BT40Z EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BT40Z EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 152.830/ KG

PA6 Grilon®  BM18 NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BM18 NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 188.090/ KG

PA66 Grivory®  GV-6 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grivory®  GV-6 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng ô tô

₫ 109.720/ KG

PC PANLITE® GV-3410R BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GV-3410R BK TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệpLinh kiện điện

₫ 70.530/ KG

PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
Phân hủy sinh họcphimChai nước trái câyChai lọHộp đựng thực phẩm

₫ 109.720/ KG

PP Daplen™ ED223AE BOREALIS EUROPE
PP Daplen™ ED223AE BOREALIS EUROPE
Bề mặt hoàn thiện caoTrang trí ngoại thất ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhim co lạiphim

₫ 45.460/ KG

PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnphimBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
Ổn định nhiệtphimSợiDiễn viên phimThùng chứa

₫ 52.900/ KG

PPA Grivory®  GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 195.930/ KG

PPS  RG40JA AGC JAPAN
PPS RG40JA AGC JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphimỐng

₫ 133.230/ KG

PPS Torelina®  A512 T4271 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A512 T4271 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng kỹ thuậtĐiện thoạiPhụ tùng ô tôpin

₫ 190.290/ KG

PPS Torelina®  A512 XO2 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A512 XO2 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng kỹ thuậtĐiện thoạiPhụ tùng ô tôpin

₫ 192.010/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
Chống thủy phânNắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ

₫ 53.680/ KG

TPU  HI-1090AK HEADWAY TAIWAN
TPU HI-1090AK HEADWAY TAIWAN
Chịu nhiệtphimMáy inPhụ tùng ô tôPhụ tùng điện tử

₫ 90.130/ KG

TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 109.720/ KG