1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim đóng gói kính thiên close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Elvax®  880 DUPONT USA
EVA Elvax®  880 DUPONT USA
Chống ăn mònỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 90.130/ KG

EVA  007S DUPONT USA
EVA 007S DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 99.920/ KG

EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 104.630/ KG

EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 112.860/ KG

FEP  DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 294.290/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.540/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.710/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LLDPE  DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
phimTúi xáchPhim siêu mỏngTúi quần áoTrang chủ

₫ 34.290/ KG

LLDPE ASRENE®  UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
LLDPE ASRENE®  UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
phimTúi xáchỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 37.620/ KG

PA6  YH-800 SINOPEC BALING
PA6 YH-800 SINOPEC BALING
Độ nhớt trung bìnhSợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.940/ KG

PA6/66 Grilon®  GV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6/66 Grilon®  GV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 293.900/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 352.670/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 542.730/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 192.050/ KG

PBS  TH803S XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBS TH803S XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phụ kiện kỹ thuậtĐồ chơiBộ đồ ăn dùng một lầnHiển thị

₫ 92.090/ KG

PBT VALOX™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 101.880/ KG

PBT VALOX™  VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 186.130/ KG

PC  CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 52.120/ KG

PC  CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 53.290/ KG

PC  CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
PC CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 66.620/ KG

PC/ABS Bayblend®  T80 901510 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  T80 901510 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ kiện điện tử

₫ 78.370/ KG

PC/ABS Bayblend®  T80 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  T80 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ kiện điện tử

₫ 109.720/ KG

PC/PBT XENOY™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 66.620/ KG

PC/PBT XENOY™  VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 85.430/ KG

PC/PET MULTILON®  GM-9710R BK TEIJIN JAPAN
PC/PET MULTILON®  GM-9710R BK TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtTrường hợp điện thoại

₫ 94.050/ KG

PC/PET PANLITE® AM-9730FZ BK TEIJIN JAPAN
PC/PET PANLITE® AM-9730FZ BK TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtTrường hợp điện thoại

₫ 117.590/ KG

PFA  DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngDây cách điệnphim

₫ 960.060/ KG

PP  HY200 HANWHA TOTAL KOREA
PP HY200 HANWHA TOTAL KOREA
HomopolymerỨng dụng thủy sảnTrang chủVải dệtHàng gia dụngTúi xáchphimThanhTấm ván épTrang chủVải dệtTúi xáchThùng chứaHàng gia dụngTrang chủỨng dụng thủy sảnphim

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  5050 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050 FPC TAIWAN
Mềm mạiPhim co lạiHiển thịPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 45.060/ KG

PP YUNGSOX®  2100M FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2100M FPC TAIWAN
Trong suốtphimCPP đúc phimMàng mạ điện

₫ 47.020/ KG

PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
Chống va đập caoDiễn viên phimỨng dụng đúc thổi

₫ 74.450/ KG

PPA Grivory®  GVS-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVS-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt caoCông nghiệp ô tôỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật/công ng

₫ 215.520/ KG

TPU Desmopan®  39B-95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  39B-95A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 86.210/ KG

TPU Desmopan®  UJ-95AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UJ-95AU10 COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan®  UJ-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UJ-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  95A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 129.310/ KG

TPU Texin® UT6-85AU10 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® UT6-85AU10 COVESTRO SHANGHAI
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 133.230/ KG

TPU Utechllan®  UT-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 137.150/ KG

TPU Utechllan®  UT-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.150/ KG