1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim đóng gói chung close
Xóa tất cả bộ lọc
PP GLOBALENE®  ST861 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST861 LCY TAIWAN
thổi phimDiễn viên phim

₫ 52.900/ KG

PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnphimBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
Ổn định nhiệtphimSợiDiễn viên phimThùng chứa

₫ 52.900/ KG

PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng

₫ 54.080/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 62.700/ KG

PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôChipset và ổ cắmCup cơ thể hàn gắnVỏ máy tính xách tayCảm biếnLinh kiện điện tử

₫ 109.720/ KG

PPA AMODEL®  HFFR-4133 BK318 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  HFFR-4133 BK318 SOLVAY USA
Thấp cong congỨng dụng ô tôLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiều hòa không khí trục gLá gió ly tâmLá gió TransfluentBảng điều khiển ô tôThiết bị chụp ảnhBộ xương dụng cụPhụ tùng ô tô

₫ 195.930/ KG

PPO NORYL™  PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 129.310/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 133.230/ KG

PPS  BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
PPS BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
Tăng cườngLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  RG40JA AGC JAPAN
PPS RG40JA AGC JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphimỐng

₫ 133.230/ KG

PSM  HL-103 WUHAN HUALI
PSM HL-103 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtHộp đậu phụHộp NattoHộp đóng góiDao dùng một lần Fork SpoĐũa dùng một lầnĐồ chơiMóng tay golfBútBảng viếtĐĩa U

₫ 49.370/ KG

PSM  HL-303 WUHAN HUALI
PSM HL-303 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp đậu phụHộp NattoHộp đóng góiDao dùng một lần Fork SpoĐũa dùng một lầnĐồ chơiMóng tay golfBútBảng viếtĐĩa U

₫ 121.480/ KG

PSU UDEL®  LTG3000 SOLVAY USA
PSU UDEL®  LTG3000 SOLVAY USA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpỨng dụng điệnĐiện tử ô tôỨng dụng ô tôNgoại thất ô tôGương phản chiếu

₫ 235.120/ KG

PTFE  TE3885 DUPONT USA
PTFE TE3885 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 560.360/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.380/ KG

PVC  DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 23.900/ KG

PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 352.670/ KG

PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 470.230/ KG

PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym

₫ 509.420/ KG

PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 509.420/ KG

PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 587.790/ KG

PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
phimĐối với pin lithium polym

₫ 658.320/ KG

PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 705.350/ KG

PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 705.350/ KG

PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 705.350/ KG

PVDF KF Polymer® W#2100(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#2100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.018.840/ KG

PVDF KF Polymer® W#7200(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#7200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.018.840/ KG

PVDF KF Polymer® W#8200(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#8200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.018.840/ KG

PVDF KF Polymer® W#8100(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#8100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.018.840/ KG

PVDF KF Polymer® W#7300(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#7300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.018.840/ KG

PVDF KF Polymer® W#7100(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#7100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.018.840/ KG

PVDF KF Polymer® W#9200(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#9200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.058.020/ KG

PVDF KF Polymer® W#9400(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#9400(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.116.800/ KG

SURLYN Surlyn® 1706 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1706 DUPONT USA
phimDiễn viên phimTrang chủthổi phim

₫ 97.970/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 97.970/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 125.400/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6MGZ KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6MGZ KRAIBURG TPE GERMANY
Thanh khoản tốtĐóng góiLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnTrường hợp điện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng điện/điện tửBảo vệ CoverNiêm phong

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6NYN KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6NYN KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángTrường hợp điện thoạiĐúc khuônLĩnh vực ô tôĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnTrường hợp điện thoạiĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ôMô hình

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
Đóng góiỨng dụng nước uống

₫ 156.740/ KG