1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim đóng gói close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  K641 SINOPEC GUANGZHOU
PP K641 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 40.420/ KG

PP  K7726H SINOPEC MAOMING
PP K7726H SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 41.200/ KG

PP Aramco  HP34G FREP FUJIAN
PP Aramco  HP34G FREP FUJIAN
Thùng chứaTrang chủVỏ sạcDiễn viên phimCốc

₫ 41.590/ KG

PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
Niêm phong nhiệt Tình dụcHiển thịphimPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 41.590/ KG

PP  K1015 SINOPEC GUANGZHOU
PP K1015 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 42.380/ KG

PP  K1104 SINOPEC GUANGZHOU
PP K1104 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 42.380/ KG

PP Moplen  HP500D BASELL THAILAND
PP Moplen  HP500D BASELL THAILAND
Độ cứng caophimKhayThùng chứaKhay Flake cho Container

₫ 42.380/ KG

PP  K0171 SINOPEC MAOMING
PP K0171 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 43.160/ KG

PP ExxonMobil™  PP4912E1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP4912E1 EXXONMOBIL USA
Dễ dàng mạphimTrang chủPhim định hướng

₫ 43.160/ KG

PP  K7002 SINOPEC MAOMING
PP K7002 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 43.950/ KG

PP  1100N APPC SAUDI
PP 1100N APPC SAUDI
Chống hóa chấtphimThiết bị gia dụng nhỏSản phẩm tường mỏng

₫ 44.140/ KG

PP  K4826A PETROCHINA DUSHANZI
PP K4826A PETROCHINA DUSHANZI
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 47.090/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
Đặc tính: Nhiệt độ niêm pPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 49.440/ KG

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.790/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.790/ KG

PP  K1735 SINOPEC YANSHAN
PP K1735 SINOPEC YANSHAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 52.970/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.110/ KG

PP  RB739CF BOREALIS EUROPE
PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng

₫ 58.860/ KG

PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
Dễ dàng xử lýChai nhựaVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim

₫ 98.100/ KG

PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcChai nhựa

₫ 100.060/ KG

PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.570/ KG

PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.570/ KG

PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.570/ KG

PPA Grivory®  XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 188.340/ KG

PPA Grivory®  XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 227.580/ KG

PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 235.430/ KG

PPA Grivory®  XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 235.430/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.800/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 120.070/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.260/ KG

PVC  SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
PVC SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
Chống cháyHàng gia dụngphim

₫ 19.620/ KG

SURLYN Surlyn® 1605 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1605 DUPONT USA
Ứng dụng CoatingphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 98.100/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 204.040/ KG

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 204.040/ KG

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 249.160/ KG

TPU WANTHANE®  WHT-1485RV YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE®  WHT-1485RV YANTAI WANHUA
Độ nét caophimPhụ kiện ốngTrang chủ

₫ 58.860/ KG

TPU  180AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 180AS SHANGHAI LEJOIN PU
Kích thước ổn địnhTrang chủ Hàng ngàyphim

₫ 59.250/ KG

TPU  385AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 385AS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 59.250/ KG

TPU  298AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 298AS SHANGHAI LEJOIN PU
Kích thước ổn địnhTrang chủ Hàng ngàyphim

₫ 60.030/ KG

TPU  670AS-4 SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 670AS-4 SHANGHAI LEJOIN PU
Độ đàn hồi caoNắp chaiTrang chủ Hàng ngàyMáy inGiày bảo hộ lao độngBánh xeDây thunCác lĩnh vực như phim

₫ 66.120/ KG