117 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE close
Ứng dụng tiêu biểu: Phim đóng băng close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 40.110/ KG

LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung

₫ 43.320/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 44.120/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 160.440/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoBao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim

₫ 39.710/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
Phim co trung bìnhTúi mua sắmPhim đóng băngTự động điềnSử dụng chung

₫ 41.310/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 46.130/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 48.130/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 48.130/ KG

LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA
LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 48.130/ KG

LDPE  2520D SINOPEC MAOMING
LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaBao bì y tếTúi đóng gói nặngphim

₫ 49.340/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 51.340/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 52.140/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 58.160/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim

₫ 73.800/ KG

LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
Tính linh hoạt caophimỨng dụng đúc thổiThiết bị y tế

₫ 110.300/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 39.310/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 40.910/ KG

LDPE  2426K PETROCHINA DAQING
LDPE 2426K PETROCHINA DAQING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 43.320/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA DAQING
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 43.720/ KG

LDPE  2710 DSM HOLAND
LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng

₫ 44.120/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 46.130/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 46.530/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 48.130/ KG

LDPE  18D0 PETROCHINA DAQING
LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING
Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim

₫ 48.130/ KG

LDPE  2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim co lạiPhim nông nghiệpVỏ sạc

₫ 48.130/ KG

LDPE  2227K LYONDELLBASELL SAUDI
LDPE 2227K LYONDELLBASELL SAUDI
Hệ số ma sát thấpTúi xáchỨng dụng công nghiệpDiễn viên phim

₫ 48.130/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 50.540/ KG

LDPE  PE FA4220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 52.140/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
Đóng gói phimphim

₫ 52.140/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 54.150/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 54.150/ KG

LDPE  PE FA6220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA6220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimBọtPhim co lạiTrang chủBọtphimPhim co lại

₫ 54.550/ KG

LDPE ALCUDIA®  2303-FL REPSOL YPF SPAIN
LDPE ALCUDIA®  2303-FL REPSOL YPF SPAIN
Chất chống oxy hóaỨng dụng nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim ảnh

₫ 54.550/ KG

LDPE  M300 SINOPEC MAOMING
LDPE M300 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun

₫ 55.350/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC
LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 58.160/ KG

LDPE  10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim nông nghiệp

₫ 58.160/ KG

LDPE  2420H PCC IRAN
LDPE 2420H PCC IRAN
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 58.160/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 58.160/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 58.160/ KG