1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim ép phun 
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE DFDC 7050 YANTAI WANHUA
Ổn định nhiệtphim
₫ 30.490/ KG

LLDPE DFDC7050 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Ổn định nhiệtphim
₫ 30.570/ KG

LLDPE 3305 HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýphim
₫ 31.350/ KG

LLDPE DFDA-2001 SINOPEC GUANGZHOU
Chịu nhiệt độ caophim
₫ 31.350/ KG

LLDPE SABIC® 218WF SABIC SAUDI
Vỏ sạcTrang chủphim
₫ 32.830/ KG

LLDPE LL0220KJ SECCO SHANGHAI
Tính chất cơ học tuyệt vờVỏ sạcphim
₫ 32.840/ KG

LLDPE 218NF SINOPEC FUJIAN
Dòng chảy caophimcăng bọc phimThùng chứaTrang chủVỏ sạc
₫ 33.170/ KG

LLDPE M2320 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim
₫ 33.310/ KG

LLDPE DFDC-7050 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Ổn định nhiệtphim
₫ 33.900/ KG

LLDPE DOWLEX™ 2607G DOW USA
phim
₫ 34.090/ KG

LLDPE COSMOLEX® 1002KW TPC SINGAPORE
Độ bóng caophim
₫ 34.480/ KG

LLDPE ExxonMobil™ 3518CB EXXONMOBIL SAUDI
Chống va đập caophim
₫ 34.830/ KG

LLDPE ExxonMobil™ 3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophim
₫ 34.830/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 1002KW EXXONMOBIL SAUDI
Độ bóng caophimVỏ sạc
₫ 34.880/ KG

LLDPE FL201KI SINOPEC FUJIAN
Trong suốtTrang chủThùng chứaVỏ sạcphim
₫ 34.880/ KG

LLDPE DFDA-7042H PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caophim
₫ 36.050/ KG

LLDPE Aramco LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv
₫ 37.230/ KG

LLDPE DOWLEX™ 2045G STYRON US
Sức mạnh caophim
₫ 37.230/ KG

LLDPE SABIC® DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong
₫ 38.010/ KG

LLDPE DOWLEX™ 2645G STYRON US
Dòng chảy caophim
₫ 38.400/ KG

LLDPE TAISOX® 3224 FPC TAIWAN
Mật độ thấpcăng bọcphim
₫ 39.190/ KG

LLDPE SABIC® 118W SABIC SAUDI
Độ bóng caophim
₫ 39.190/ KG

LLDPE SEETEC UF414 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýphim
₫ 39.970/ KG

LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu
₫ 41.150/ KG

LLDPE SABIC® 218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim
₫ 41.540/ KG

LLDPE SABIC® 6318BE SABIC SAUDI
Ổn định nhiệtphim
₫ 41.540/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo
₫ 43.100/ KG

LLDPE YLF-1801 SINOPEC YANGZI
Độ bóng caophim
₫ 43.890/ KG

LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA LANZHOU
Chống mài mònphim
₫ 46.240/ KG

LLDPE DOWLEX™ 2038 STYRON US
Độ cứng caophim
₫ 47.020/ KG

LLDPE YUCLAIR® FT811 SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủDiễn viên phim
₫ 47.020/ KG

LLDPE YUCLAIR® FU149M SK KOREA
Sức mạnh xé tốtphim
₫ 49.370/ KG

LLDPE YUCLAIR® FV149M SK KOREA
Độ bóng caophim
₫ 49.770/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 90.130/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-10CB EXXONMOBIL USA
Tác động caophimTrang chủ
₫ 29.190/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018CA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim
₫ 29.190/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018EA EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caophimTúi xáchTrang chủTrang chủ
₫ 29.590/ KG

MVLDPE Exceed™ 3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoDiễn viên phimĐóng gói phim
₫ 31.740/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim
₫ 33.310/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim
₫ 33.700/ KG