1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim ép phun close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO/PA NORYL GTX™  GTX902-1710 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX902-1710 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủKhuôn ép phun

₫ 125.400/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX902 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX902 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủKhuôn ép phun

₫ 125.400/ KG

PPS DURAFIDE®  1140L4 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140L4 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 180.260/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 BK CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 BK CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 188.090/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 SD3002 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 217.480/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 219.440/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 SF3001 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 227.280/ KG

PP  Z1500 SHANDONG DAWN
PP Z1500 SHANDONG DAWN
Kháng axit và kiềmVải phun nóng chảyMặt nạQuần áo bảo hộ

₫ 45.060/ KG

PMMA LGMMA®  HI-835MS LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI-835MS LX MMA KOREA
Chống mài mònỨng dụng phun miễn phíPhụ tùng ô tô

₫ 119.910/ KG

TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
Nhiệt độ thấp linh hoạtỐngỨng dụng khai thác mỏCáp khởi độngphimHàng thể thaoĐóng góiNhãn taiChèn
CIF

US $ 5,600/ MT

ABS  TI-300 DIC JAPAN
ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim

₫ 82.290/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 822.910/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng

₫ 940.460/ KG

EVA  155 BEIJING EASTERN
EVA 155 BEIJING EASTERN
Chống tia cực tímPhim nông nghiệpGiày dépHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 42.320/ KG

EVA  14J4 SINOPEC YANSHAN
EVA 14J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoPhim nông nghiệpphim

₫ 43.100/ KG

EVA  14J6 SINOPEC YANSHAN
EVA 14J6 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtphimDây điệnCáp điện

₫ 43.100/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 45.650/ KG

EVA  E120A HANWHA TOTAL KOREA
EVA E120A HANWHA TOTAL KOREA
Hiệu suất quang họcphimỨng dụng nông nghiệp

₫ 48.980/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 62.700/ KG

EVA Evaflex®  EV450RAMBJ5 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  EV450RAMBJ5 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 66.620/ KG

EVA  GT140 MITSUI CHEM JAPAN
EVA GT140 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 66.620/ KG

EVA  4000 MITSUI CHEM JAPAN
EVA 4000 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtNắp chaiphim

₫ 66.620/ KG

EVA Evaflex®  P1207 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  P1207 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 70.530/ KG

EVA Evaflex®  EV210 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  EV210 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 74.450/ KG

EVA  LV440 MITSUI CHEM JAPAN
EVA LV440 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 74.450/ KG

HDPE  FB1350 BOROUGE UAE
HDPE FB1350 BOROUGE UAE
Dễ dàng xử lýMàng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp

₫ 31.740/ KG

HDPE  DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
Chống thấm mạnh bên ngoàiPhim đỉnh đơnThích hợp để làm túi mua Túi lótCác loại vải cheMàng nông nghiệp tổng hợpỪ.Phim HDPE

₫ 38.790/ KG

HDPE  JHM9455F PETROCHINA JILIN
HDPE JHM9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.190/ KG

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
Trọng lượng phân tử trungỨng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim

₫ 39.190/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.540/ KG

HDPE Alathon®  L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử trungthổi phimTrang chủTấm ván épTúi xáchphim

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
Hàng rào nhựaỨng dụng thermoformingTấm ván épBao bì thực phẩmphimVỏ sạc

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩDiễn viên phimTrang chủphimTấm nhiều lớp

₫ 48.980/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 54.080/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 38.400/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 39.970/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.710/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA DAQING
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 42.710/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.100/ KG