1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ tùng máy giặt close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý

₫ 47.260/ KG

ABS  HI-12 BASF KOREA
ABS HI-12 BASF KOREA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtTrang chủỨng dụng điện

₫ 74.390/ KG

ABS/PMMA Torelina®  900 BK TORAY SHENZHEN
ABS/PMMA Torelina®  900 BK TORAY SHENZHEN
Gia cố sợi carbonMáy giặt

₫ 64.990/ KG

EVA  155 BEIJING EASTERN
EVA 155 BEIJING EASTERN
Chống tia cực tímPhim nông nghiệpGiày dépHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 42.540/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 45.880/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.660/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 48.960/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
Độ đàn hồi caoMáy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày

₫ 55.140/ KG

EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA
Chịu nhiệt độ caoGiàyVật liệu tấm

₫ 55.140/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 74.830/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.470/ KG

PP  PPH-G38L DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-G38L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Màu ổn địnhTã giấyỨng dụng vệ sinhỨng dụng dùng một lầnỨng dụng Spunbond cho cửa

₫ 29.930/ KG

PP  K7926 SECCO SHANGHAI
PP K7926 SECCO SHANGHAI
Chống va đập caoThiết bị gia dụngMáy giặtĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng nhỏHàng gia dụng

₫ 33.480/ KG

PP SABIC®  H11BF SABIC SAUDI
PP SABIC®  H11BF SABIC SAUDI
Trang chủphimBao bì thực phẩmTúi giặt

₫ 37.020/ KG

PP  PPB-MN09 SINOPEC MAOMING
PP PPB-MN09 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoThùng nhựaMáy giặt

₫ 37.810/ KG

PP  PPH-Y40 SINOPEC MAOMING
PP PPH-Y40 SINOPEC MAOMING
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dínhỨng dụng vệ sinh

₫ 37.810/ KG

PP  PPH-Y40-G(粉) SINOPEC GUANGZHOU
PP PPH-Y40-G(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dínhỨng dụng vệ sinh

₫ 37.810/ KG

PP  HHP1 SHAANXI YCZMYL
PP HHP1 SHAANXI YCZMYL
Không độc tínhMáy giặtTrang chủThùngChủ yếu được sử dụng tron

₫ 37.810/ KG

PP  PPH-Y40 SINOPEC CHANGLING
PP PPH-Y40 SINOPEC CHANGLING
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dính

₫ 37.810/ KG

PP  PPB-M15-S SINOPEC GUANGZHOU
PP PPB-M15-S SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoThùng nhựaMáy giặt

₫ 37.810/ KG

PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
Độ cứng caoTúi giặtTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 37.810/ KG

PP TIRIPRO®  K7025 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K7025 FCFC TAIWAN
Độ cứng caoMáy giặt

₫ 43.320/ KG

PP  PPH-Y40 SINOPEC ZHENHAI
PP PPH-Y40 SINOPEC ZHENHAI
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dínhỨng dụng vệ sinh

₫ 44.110/ KG

PP  K7726 SINOPEC YANSHAN
PP K7726 SINOPEC YANSHAN
Chống va đập caoMáy giặt

₫ 44.310/ KG

PP  M2600R SINOPEC SHANGHAI
PP M2600R SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoMáy giặtThiết bị gia dụngThùng bên trong máy giặt

₫ 45.100/ KG

PPS  HC1 SICHUAN DEYANG
PPS HC1 SICHUAN DEYANG
Chống cháyDây đơnMáy giặtVật liệu lọcSợiVải

₫ 118.160/ KG

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.290/ KG

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 59.080/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 68.530/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1490 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1490 YANTAI WANHUA
Trong suốtPhần trong suốtGiày dépLĩnh vực ô tô

₫ 59.080/ KG

TPU Huafon®  HF-1175A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1175A ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 61.050/ KG

TPU Huafon®  HF-1195A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1195A ZHEJIANG HUAFON
Phụ kiện ốngVật liệu đaiTrang chủGiày dép

₫ 61.050/ KG

TPU Huafon®  HF-1195A-2 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1195A-2 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 61.050/ KG

TPU Huafon®  HF-1180AP ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1180AP ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 61.050/ KG

TPU Huafon®  HF-1190A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1190A ZHEJIANG HUAFON
Giày dépTrang tríPhụ tùng ống

₫ 61.050/ KG

TPU MIRATHANE® E395 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E395 MIRACLL YANTAI
Phụ kiện ốngBánh xeĐúc khuônHợp chấtGiày dépỐngSửa đổi nhựa

₫ 61.050/ KG

TPU Huafon®  HF-1175AP ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1175AP ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 61.050/ KG

TPU Huafon®  HF-1185A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1185A ZHEJIANG HUAFON
Chống trượtGiày dépHàng thể thaoPhụ kiện

₫ 62.230/ KG

TPU Huafon®  HF-1190AL-3 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1190AL-3 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 63.020/ KG

TPU Huafon®  HF-1085AL ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1085AL ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 64.990/ KG