1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ tùng công nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 627.820/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-730AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-730AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 647.440/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 667.050/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 863.250/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 902.490/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 973.110/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 1.020.200/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-2000 AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE AH-2000 AGC JAPAN
Chống hóa chấtDây và cápLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 1.098.680/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.098.680/ KG

EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 43.160/ KG

EVA Elvax®  3107AC DUPONT USA
EVA Elvax®  3107AC DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 51.010/ KG

EVA Elvax®  660 DUPONT USA
EVA Elvax®  660 DUPONT USA
Chống oxy hóaDây và cápỨng dụng công nghiệpDây điện JacketChất kết dínhChất bịt kín

₫ 58.860/ KG

EVA SEETEC  EA19150 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA19150 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpKeo nóng chảy

₫ 65.140/ KG

EVA Elvax®  750 DUPONT USA
EVA Elvax®  750 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng công nghiệpphim

₫ 70.630/ KG

EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínỨng dụng công nghiệp

₫ 78.480/ KG

EVA Elvax®  4260 DUPONT USA
EVA Elvax®  4260 DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệp

₫ 82.400/ KG

EVA Elvax®  770 DUPONT USA
EVA Elvax®  770 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 82.400/ KG

EVA Elvax®  460 DUPONT USA
EVA Elvax®  460 DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnDây điện JacketTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 86.320/ KG

EVA Elvax®  3185 DUPONT USA
EVA Elvax®  3185 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 88.290/ KG

EVA Appeel® 53021 DUPONT USA
EVA Appeel® 53021 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 102.020/ KG

EVA  0270 DUPONT USA
EVA 0270 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 113.010/ KG

EVA Elvax®  1810 DUPONT USA
EVA Elvax®  1810 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 114.580/ KG

GPPS  RG-525N HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-525N HUIZHOU RENXIN
Trong suốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủỨng dụng công nghiệpỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 36.490/ KG

HDPE  THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 28.450/ KG

HDPE  HD5502 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD5502 GUANGDONG ZHONGKE
Độ cứng caoContainer công nghiệpỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 30.880/ KG

HDPE  HD55110 SINOCHEM QUANZHOU
HDPE HD55110 SINOCHEM QUANZHOU
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệp

₫ 34.140/ KG

HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 34.920/ KG

HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimPhim co lạiTúi đóng gói nặngỨng dụng công nghiệp

₫ 37.280/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 37.280/ KG

HDPE HOSTALEN  GC 7260 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE HOSTALEN  GC 7260 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoContainer công nghiệpĐồ chơi

₫ 37.670/ KG

HDPE DOW™  08454N DOW USA
HDPE DOW™  08454N DOW USA
Độ bền caoContainer công nghiệpThùng chứa

₫ 41.200/ KG

HDPE SABIC®  BM1052 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  BM1052 SABIC SAUDI
Độ cứng caoJar nhựaContainer công nghiệp

₫ 41.200/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-035 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HMA-035 EXXONMOBIL SAUDI
Chống tia cực tímLinh kiện công nghiệpHộp doanh thu

₫ 41.400/ KG

HDPE  5200B SINOPEC YANSHAN
HDPE 5200B SINOPEC YANSHAN
Thùng chứaỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy sảnThiết bị nổiThùng chứaĐồ chơi lớnNổi.

₫ 41.590/ KG

HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
Chống va đập caoKhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời

₫ 43.160/ KG

HDPE  TR480M SINOPEC MAOMING
HDPE TR480M SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng công nghiệp

₫ 46.300/ KG

HDPE UNITHENE®  LH506 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH506 USI TAIWAN
Chống va đập caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoTải thùng hàngĐể bắn hình thành

₫ 46.300/ KG

HDPE  HHM5502 SHANGHAI JINFEI
HDPE HHM5502 SHANGHAI JINFEI
Chịu nhiệtChai nhựaThùng chứaContainer công nghiệpChai lọLàm sạch Complex

₫ 50.230/ KG

HDPE InnoPlus  8100M PTT THAI
HDPE InnoPlus  8100M PTT THAI
Chống hóa chấtỐngNhiệt độ cao và áp lực caỐng nước uốngĐường ống công nghiệp và

₫ 52.970/ KG

HDPE SABIC®  P5510 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  P5510 SABIC SAUDI
Ứng dụng công nghiệpỐng

₫ 56.900/ KG