1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ tùng công nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3030 BKF ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030 BKF ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3020-201 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-201 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200E ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200E ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3020 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 62.700/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104X ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104X ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200G TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200G TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 70.530/ KG

PBT DURANEX®  315EP-BK JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  315EP-BK JAPAN POLYPLASTIC
Hiệu suất điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng ô tô Ứng dụng đi

₫ 76.410/ KG

PBT Crastin®  LW9020 DuPont, European Union
PBT Crastin®  LW9020 DuPont, European Union
Thấp cong congLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200P ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200P ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 79.940/ KG

PBT Crastin®  SK601 BK851 DUPONT TAIWAN
PBT Crastin®  SK601 BK851 DUPONT TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 82.290/ KG

PBT DURANEX®  3390 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3390 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng ô tô

₫ 90.130/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200P TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200P TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

PBT Cristin®  LW685FR DUPONT USA
PBT Cristin®  LW685FR DUPONT USA
Thấp cong congNhà ởỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpHộp/nhà ở/bìa/bộ

₫ 97.970/ KG

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiNhà ở

₫ 100.320/ KG

PBT LEXAN™  310SEO-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PBT LEXAN™  310SEO-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyỨng dụng công nghiệpCông tắcNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 100.320/ KG

PBT Zytel®  LW9020 BK851 DUPONT SHENZHEN
PBT Zytel®  LW9020 BK851 DUPONT SHENZHEN
Thấp cong congLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 104.230/ KG

PBT VALOX™  310SEO BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  310SEO BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyỨng dụng công nghiệpCông tắcNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.720/ KG

PBT VALOX™  310SEO-7001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  310SEO-7001 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyỨng dụng công nghiệpCông tắcNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 117.560/ KG

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiNhà ở

₫ 121.480/ KG

PBT Cristin®  S600F20-NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  S600F20-NC010 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 121.480/ KG

PBT DURANEX®  2092 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  2092 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 125.400/ KG

PBT Cristin®  S600F20 BK851 DUPONT USA
PBT Cristin®  S600F20 BK851 DUPONT USA
Độ nhớt trung bìnhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 156.740/ KG

PBT/ABS Crastin®  LW9020 NC010 DUPONT KOREA
PBT/ABS Crastin®  LW9020 NC010 DUPONT KOREA
Thấp cong congLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 109.720/ KG

PC  CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 52.120/ KG

PC  CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 53.290/ KG

PC CLARNATE®  HL6157 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  HL6157 YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpVật liệu đai

₫ 58.780/ KG

PC Makrolon®  6555 921310 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  6555 921310 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện

₫ 60.740/ KG

PC Makrolon®  6555 901510 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  6555 901510 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 60.740/ KG

PC Makrolon®  2805 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2805 COVESTRO SHANGHAI
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 62.700/ KG

PC  CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
PC CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 66.620/ KG

PC Makrolon®  2805 BK COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2805 BK COVESTRO SHANGHAI
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 66.620/ KG

PC Makrolon®  6557 704206 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  6557 704206 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 70.530/ KG

PC Makrolon®  6557 020962 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  6557 020962 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PC Makrolon®  6557 010767 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  6557 010767 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PC Makrolon®  3103 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  3103 COVESTRO GERMANY
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệp

₫ 81.510/ KG

PC Makrolon®  3103 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  3103 COVESTRO SHANGHAI
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệp

₫ 81.510/ KG

PC Makrolon®  AL2447 350392 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  AL2447 350392 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 84.250/ KG

PC Makrolon®  6557 010035 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  6557 010035 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 86.210/ KG