1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ tùng đầu máy close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX®  3204 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3204 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôMáy giặtHộp nhựaSản phẩm tường mỏng
CIF

US $ 1,400/ MT

PP YUNGSOX®  3084 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  3084 FPC NINGBO
Chịu nhiệtSản phẩm văn phòngLĩnh vực ô tôPhụ tùng xe máyPhụ tùng điệnVỏ pinSản phẩm văn phòng
CIF

US $ 1,450/ MT

PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
Chống va đập caoTấm PPThùng nhựaRO lưu trữ xôTấm và tấm rỗng
CIF

US $ 1,500/ MT

PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
Độ bền tan chảy caoVật liệu tấmChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn
CIF

US $ 1,500/ MT

PPO NORYL™  N190X-111 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  N190X-111 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtPhụ tùng ô tôĐèn chiếu sáng

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  LEN2231 WH6150 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  LEN2231 WH6150 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhThiết bị điện tửThiết bị gia dụngThiết bị văn phòngMáy móc công nghiệp

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  N190X-71283 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  N190X-71283 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtPhụ tùng ô tôĐèn chiếu sáng

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  N190X-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  N190X-701 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtPhụ tùng ô tôĐèn chiếu sáng

US $ 4,242/ MT

ABS  275 LIAONING HUAJIN
ABS 275 LIAONING HUAJIN
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệMáy móc công nghiệp

₫ 37.420/ KG

ABS Toyolac®  ASG-30 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  ASG-30 TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôVật liệu tấmSợi

₫ 39.190/ KG

ABS  0215H PETROCHINA JILIN
ABS 0215H PETROCHINA JILIN
Độ bóng caoPhụ tùng nội thất ô tôĐèn chiếu sáng

₫ 43.100/ KG

ABS POLYLAC®  PA 717C A93813B1 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA 717C A93813B1 TAIWAN CHIMEI
Chống va đập caoBộ phận gia dụngMáy giặt

₫ 48.200/ KG

ABS TAIRILAC®  AF3500 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AF3500 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoPhụ kiện máy tínhNhà ởThiết bị gia dụngĐồ chơi

₫ 56.820/ KG

ABS  HP181  0K003 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP181 0K003 CNOOC&LG HUIZHOU
Độ bóng thấpNhà ởỨng dụng ô tôSản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máy

₫ 64.660/ KG

ABS MAGNUM™  3525 STYRON US
ABS MAGNUM™  3525 STYRON US
Bảng điều khiển ô tôTrung tâm điều khiển

₫ 88.170/ KG

ABS/PMMA STAREX®  SF-0950 BK Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  SF-0950 BK Samsung Cheil South Korea
Độ bóng caoỨng dụng ô tôBảng điều khiển ô tôNhà ở điện tửThiết bị văn phòng

₫ 70.530/ KG

ABS/PMMA STAREX®  SF-0509 BK Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  SF-0509 BK Samsung Cheil South Korea
Sức mạnh caoDịch vụ thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 70.530/ KG

AES  HW601HI KUMHO KOREA
AES HW601HI KUMHO KOREA
Chịu nhiệt độ thấpHàng thể thaoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVật liệu xây dựng

₫ 101.880/ KG

AES  HW603E(粉) KUMHO KOREA
AES HW603E(粉) KUMHO KOREA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng ngoài trờiThiết bị điệnThiết bị điệnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 101.880/ KG

ASA  XC-220-NC KUMHO KOREA
ASA XC-220-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.050/ KG

ASA  XC-220 KUMHO KOREA
ASA XC-220 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.050/ KG

ASA  XC280G KUMHO KOREA
ASA XC280G KUMHO KOREA
Độ bóng caoHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 94.050/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 109.720/ KG

ASA  XC-190-NC KUMHO KOREA
ASA XC-190-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô ngoài trờiĐèn xeMáy làm cỏ vv

₫ 111.680/ KG

ASA  XC-190 KUMHO KOREA
ASA XC-190 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô ngoài trờiĐèn xeMáy làm cỏ vv

₫ 111.680/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế

₫ 66.620/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.210/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 822.910/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng

₫ 940.460/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.724.180/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.880.930/ KG

EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 44.670/ KG

EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt

₫ 47.020/ KG

EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtGiày dépVật liệu giày xốpBảng bọt liên kết chéo.BọtGiày dépBọtGiày dép

₫ 50.940/ KG

EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
Thiết bị an toànVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 50.940/ KG

EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt

₫ 51.730/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 58.780/ KG

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam

₫ 82.290/ KG