1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ tùng close
Xóa tất cả bộ lọc
PA612 Zytel®  350PHS DUPONT USA
PA612 Zytel®  350PHS DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 196.190/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IBL4034 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IBL4034 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 196.190/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IB1008 GY SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IB1008 GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 196.190/ KG

PA612 Zytel®  FG158 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FG158 NC010 DUPONT USA
Không tăng cườngỨng dụng liên hệ thực phẩ

₫ 196.190/ KG

PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 196.190/ KG

PA612 Zytel®  77G33HSIL DUPONT USA
PA612 Zytel®  77G33HSIL DUPONT USA
Chống lão hóaỨng dụng ô tô

₫ 196.190/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  MIHI BK SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  MIHI BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Zytel®  153HSL-NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  153HSL-NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 196.190/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  1FL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  1FL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Zytel®  77G33EFT BK276 DUPONT USA
PA612 Zytel®  77G33EFT BK276 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 219.740/ KG

PA612/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA612/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònPhụ kiện điện tử

₫ 196.190/ KG

PA66 Zytel®  73G30HSL BK416 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  73G30HSL BK416 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 62.780/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 68.670/ KG

PA66 LONGLITE®  20G6 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G6 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 68.670/ KG

PA66 LONGLITE®  20G6-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G6-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 70.040/ KG

PA66 LONGLITE®  20G6-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G6-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 70.040/ KG

PA66 LONGLITE®  20G3 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G3 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 74.550/ KG

PA66  6210G3 FNC1 NAN YA TAIWAN
PA66 6210G3 FNC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 76.520/ KG

PA66 Leona™  1402 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 78.480/ KG

PA66  27GFT HENAN SHENMA HUAWEI
PA66 27GFT HENAN SHENMA HUAWEI
Chống cháyPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 78.480/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 60 1 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 60 1 AKRO-PLASTIC GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 78.480/ KG

PA66 Zytel®  70G30L DUPONT GERMANY
PA66 Zytel®  70G30L DUPONT GERMANY
Bôi trơnỨng dụng điệnỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị điện

₫ 78.480/ KG

PA66 INVISTA™  U4820L NC01 INVISTA SHANGHAI
PA66 INVISTA™  U4820L NC01 INVISTA SHANGHAI
Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngphổ quát

₫ 79.260/ KG

PA66 LONGLITE®  20G3-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G3-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 79.970/ KG

PA66 VOLGAMID® G30HBK201 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® G30HBK201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôVật liệu đặc biệt cho phò

₫ 80.440/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT GERMANY
PA66 Zytel®  101L DUPONT GERMANY
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 82.400/ KG

PA66 Leona™  1402SL ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SL ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 86.320/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuật

₫ 86.320/ KG

PA66 Zytel®  101L BKB080 DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L BKB080 DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 86.320/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 90.250/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4037 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4037 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 90.250/ KG

PA66 Zytel®  73G30L ORB097 DUPONT USA
PA66 Zytel®  73G30L ORB097 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 90.250/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 92.210/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 94.170/ KG