1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện sản phẩm điện tử close
Xóa tất cả bộ lọc
LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 148.910/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.630/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 303.690/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 211.210/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 192.010/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 242.950/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpỨng dụng khí nénThiết bị tập thể dụcHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayDây và cápỐngPhụ kiện điện tửỨng dụng điện tử

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  L 20 GM NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 20 GM NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống UVVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị tập thể dụcHàng gia dụngỨng dụng thủy lựcLĩnh vực ứng dụng hàng tiCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG

PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Hàng thể thaoPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 313.490/ KG

PA6 Zytel®  73G30L NC010 DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G30L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 70.530/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị tập thể dụcLinh kiện cơ khíPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy móc vv

₫ 70.530/ KG

PA6 Zytel®  73G50HSLA BK416 DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G50HSLA BK416 DUPONT USA
Độ bóng caoỨng dụng điện tửPhụ kiện chống mài mònTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 107.760/ KG

PA66 Zytel®  73G30L ORB097 DUPONT USA
PA66 Zytel®  73G30L ORB097 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 90.130/ KG

PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
Chống dầuMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

PA66 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy móc vv

₫ 111.680/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 203.770/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 188.090/ KG

PBS  TH803S XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBS TH803S XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phụ kiện kỹ thuậtĐồ chơiBộ đồ ăn dùng một lầnHiển thị

₫ 92.090/ KG

PBT  1410G3 GBK4 HUIZHOU NPC
PBT 1410G3 GBK4 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện nhựaBảng chuyển đổiVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union
PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng thực phẩm không

₫ 121.480/ KG

PBT Ultradur® B4406G6 Q798 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B4406G6 Q798 BASF SHANGHAI
Chống cháyLinh kiện điệnCông tắcVỏ máy tính xách tayĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống điện ô tôĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống điện ô tô

₫ 127.350/ KG

PBT Ultradur®  B4040G6 HRBK BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4040G6 HRBK BASF GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ô tô bên ngoàiNhà ởBảng mạch inỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 156.740/ KG

PC LEXAN™  ML9696 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  ML9696 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống lão hóaPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 101.880/ KG

PC LEXAN™  ML9624 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  ML9624 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống lão hóaPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 101.880/ KG

PC Makrolon®  6267 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  6267 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt thấpBộ phận gia dụngNắp chaiLinh kiện điện tửỨng dụng chiếu sáng

₫ 111.680/ KG

PC Makrolon®  6267 X COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  6267 X COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpBộ phận gia dụngNắp chaiLinh kiện điện tửỨng dụng chiếu sáng

₫ 111.680/ KG

PC LEXAN™  HFD4271 BK1G100L SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HFD4271 BK1G100L SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôPhụ kiện máy móc

₫ 117.560/ KG

PC LEXAN™  ML9696A-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  ML9696A-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống lão hóaPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 137.150/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DX063131 GY1F069 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DX063131 GY1F069 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôVỏ điệnPhần tường mỏng

₫ 307.610/ KG

PC LEXAN™  DX063131 GY7E079L SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  DX063131 GY7E079L SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôVỏ điệnPhần tường mỏng

₫ 321.330/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3002 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3002 COVESTRO THAILAND
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ kiện gia dụngPhần tường mỏng

₫ 109.720/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3002-702973 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3002-702973 COVESTRO SHANGHAI
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ kiện gia dụngPhần tường mỏng

₫ 109.720/ KG

PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY
PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY
Warp thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệpPhụ kiện máy mócPhụ kiện thiết bị y tế

₫ 1.489.070/ KG

PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ốngkim loại thay thếThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩpinBếp lò vi sóngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngVan/bộ phận vanĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh

₫ 470.230/ KG

POE ENGAGE™  8540 DOW USA
POE ENGAGE™  8540 DOW USA
Độ bền caoBọtHồ sơPhụ kiện ống

₫ 82.290/ KG

POM  GM90 YUNNAN YUNTIANHUA
POM GM90 YUNNAN YUNTIANHUA
Chống mài mònLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngĐiện tử ô tôPhần tường mỏngVan/bộ phận vanPhụ kiệnBánh xeCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng bơmPhụ tùng động cơ

₫ 41.540/ KG

POM  M90 YUNNAN YUNTIANHUA
POM M90 YUNNAN YUNTIANHUA
Độ nhớt caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngPhụ tùng bơmĐiện tử ô tôPhụ kiệnPhụ tùng động cơVòng biBánh xePhụ tùng ô tô bên ngoàiPhần tường mỏngVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 48.980/ KG

POM Ultraform®  M90CF 2001 BASF GERMANY
POM Ultraform®  M90CF 2001 BASF GERMANY
Chống mài mònLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ tùng bơmĐiện tử ô tôPhụ kiệnPhụ tùng động cơVòng biBánh xePhụ tùng ô tô bên ngoàiPhần tường mỏngVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 51.730/ KG