1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện phần cứng 
Xóa tất cả bộ lọc
PA12 Grilamid® LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 193.660/ KG

PA12 Grilamid® LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 245.040/ KG

PA12 UBESTA 3030JFX1 UBE JAPAN
Linh hoạt tốtPhụ kiện ốngLĩnh vực ô tô₫ 256.890/ KG

PA12 Grilamid® LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 256.890/ KG

PA12 UBESTA 3030JI5 UBE JAPAN
Ổn định nhiệtỐngLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống₫ 276.650/ KG

PA12 UBESTA 3030JI5L UBE JAPAN
Linh hoạt tốtPhụ kiện ốngLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống₫ 292.460/ KG

PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Hàng thể thaoPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải₫ 316.180/ KG

PA12 UBESTA 3024U UBE JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống₫ 355.700/ KG

PA46 Stanyl® TW241F8 BK DSM HOLAND
Bôi trơnBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 158.090/ KG

PA46 Stanyl® TW200F8 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 158.090/ KG

PA46 Stanyl® EN568 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 158.090/ KG

PA46 Stanyl® 46HF4540 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 158.090/ KG

PA46 Stanyl® 46HF4130 DSM HOLAND
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 165.990/ KG

PA46 Stanyl® F12 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 165.990/ KG

PA46 Stanyl® TS200F10 DSM HOLAND
Chịu nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 177.850/ KG

PA46 Stanyl® H11 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 181.800/ KG

PA46 Stanyl® TW200F8 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 197.610/ KG

PA46 Stanyl® HFX 50S DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 197.610/ KG

PA46 Stanyl® HFX61S DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 197.610/ KG

PA46 Stanyl® TW441 DSM HOLAND
Độ nhớt caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 212.630/ KG

PA46 Stanyl® TS350 DSM HOLAND
Chống cháyBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 229.230/ KG

PA6 Ultramid® B3S GY BASF SHANGHAI
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ởPhụ kiệnNhà ởPhần tường mỏng₫ 62.840/ KG

PA6 G15NC125 JIANGSU HAIYANG
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật₫ 67.190/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị tập thể dụcLinh kiện cơ khíPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy móc vv₫ 71.140/ KG

PA6 Zytel® 73G30L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng₫ 71.140/ KG

PA6 Ultramid® B3S BASF USA
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ởPhụ kiệnNhà ởPhần tường mỏng₫ 73.120/ KG

PA6 Zytel® 73G50HSLA BK416 DUPONT USA
Độ bóng caoỨng dụng điện tửPhụ kiện chống mài mònTrang chủ₫ 79.040/ KG

PA6 Ultramid® B3EG10 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở₫ 79.040/ KG

PA6 Ultramid® B3S BK BASF GERMANY
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ở₫ 83.000/ KG

PA6 Durethan® BKV30F 000000 ENVALIOR WUXI
Chống lão hóa nhiệtĐầu nối ô tôPhụ tùng ô tôPhụ kiện dụng cụỨng dụng điện tửThiết bị truyền thông₫ 86.950/ KG

PA6 VOLGAMID® G30FRNC202 KUAZOT SHANGHAI
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐối với phụ kiện điệnPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô vv₫ 88.920/ KG

PA6 Durethan® BKV15H1.0 ENVALIOR WUXI
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử₫ 94.850/ KG

PA6 Ultramid® B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện₫ 108.690/ KG

PA6 Ultramid® B3UGM210 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở₫ 114.610/ KG

PA6 UTN141 TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoPhụ kiện dụng cụ điệnBộ phận gia dụng₫ 126.470/ KG

PA6 B50H1 SOLVAY SHANGHAI
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ₫ 134.370/ KG

PA6 Grilon® TSG-30/4 9832 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thiết bị văn phòngLinh kiện điện₫ 138.330/ KG

PA6/66 Grilon® GV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 296.420/ KG

PA612 Zytel® FE5448 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ₫ 138.330/ KG

PA612 Zytel® 351PHS DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ₫ 158.090/ KG