1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện phần cứng 
Xóa tất cả bộ lọc
FEP TEFLON® 6100 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 638.570/ KG

FEP TEFLON® 106 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 738.340/ KG

FEP TEFLON® 5100-J DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 909.960/ KG

FEP TEFLON® 9494X DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 1.277.140/ KG

FEP TEFLON® 100 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 1.317.050/ KG

FEP TEFLON® 9898 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 1.317.050/ KG

GPPS 525 LIAONING HUAJIN
Ổn định nhiệtVật tư y tếNội thấtThùng chứaĐối với thiết bị y tếVật tư phòng thí nghiệmLinh kiện trong tủ lạnh..
₫ 29.930/ KG

HIPS SKH-128G GUANGDONG RASTAR
Chống va đập caoBộ phận gia dụngPhụ kiện máy tínhMáy lạnh trong nhàVỏ điện như máy hút bụi
₫ 41.910/ KG

HIPS TAIRIREX® HP835G FCFC TAIWAN
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửTrang chủ
₫ 43.900/ KG

HIPS POLYREX® PH-88 TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệtNhà ở điện tửPhụ kiện đồ chơiTrang chủ
₫ 49.090/ KG

HIPS POLYREX® PH-88S ZHENJIANG CHIMEI
Chống va đập caoNhà ở điện tửPhụ kiện đồ chơiTrang chủ
₫ 51.090/ KG

LCP ZENITE® 7755-BK010 DUPONT USA
Chịu được khí hậuPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 250.240/ KG

LCP ZENITE® ZE17235 DUPONT USA
Chống cháyPhụ kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 263.410/ KG

LLDPE Bynel® 41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống
₫ 47.890/ KG

PA12 L2000 YANTAI WANHUA
Phụ kiện chống mài mòn
₫ 307.310/ KG

PA12 L2300G YANTAI WANHUA
Phụ kiện chống mài mòn
₫ 307.310/ KG

PA12 L2040 YANTAI WANHUA
Phụ kiện chống mài mòn
₫ 311.300/ KG

PA12/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™ IFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònPhụ kiện điện tử
₫ 299.330/ KG

PA46 Stanyl® TW200F8 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 151.660/ KG

PA46 Stanyl® EN568 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 159.640/ KG

PA46 Stanyl® TW241F8 BK DSM HOLAND
Bôi trơnBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 159.640/ KG

PA46 Stanyl® 46HF4540 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 159.640/ KG

PA46 Stanyl® 46HF4130 DSM HOLAND
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 167.620/ KG

PA46 Stanyl® F12 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 167.620/ KG

PA46 Stanyl® TS200F10 DSM HOLAND
Chịu nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 179.600/ KG

PA46 Stanyl® TW441 DSM HOLAND
Độ nhớt caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 183.590/ KG

PA46 Stanyl® H11 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 183.590/ KG

PA46 Stanyl® TW200F8 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 199.550/ KG

PA46 Stanyl® HFX 50S DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 199.550/ KG

PA46 Stanyl® HFX61S DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 199.550/ KG

PA46 Stanyl® TS350 DSM HOLAND
Chống cháyBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 231.480/ KG

PA6 Ultramid® B3S GY BASF SHANGHAI
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ởPhụ kiệnNhà ởPhần tường mỏng
₫ 63.460/ KG

PA6 SUNYLON® NP2800 FCFC TAIWAN
Hiệu suất điệnPhụ kiện nhựa
₫ 63.860/ KG

PA6 Zytel® 73G30L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng
₫ 71.840/ KG

PA6 Ultramid® B3S BASF USA
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ởPhụ kiệnNhà ởPhần tường mỏng
₫ 73.830/ KG

PA6 Ultramid® B3EG10 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở
₫ 79.820/ KG

PA6 Zytel® 73G50HSLA BK416 DUPONT USA
Độ bóng caoỨng dụng điện tửPhụ kiện chống mài mònTrang chủ
₫ 79.820/ KG

PA6 Ultramid® B3S BK BASF GERMANY
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ở
₫ 83.810/ KG

PA6 Durethan® BKV15H1.0 ENVALIOR WUXI
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 95.790/ KG

PA6 Ultramid® B3UGM210 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở
₫ 115.740/ KG