1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện phòng tắm close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12  L2300G YANTAI WANHUA
PA12 L2300G YANTAI WANHUA
Phụ kiện chống mài mòn

₫ 301.730/ KG

PA12  L2040 YANTAI WANHUA
PA12 L2040 YANTAI WANHUA
Phụ kiện chống mài mòn

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA12 VESTAMID® E47-S3 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® E47-S3 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Hàng thể thaoPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 313.490/ KG

PA12 VESTAMID® E-55 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® E-55 EVONIK GERMANY
Hiệu suất điệnHàng thể thaoPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 313.490/ KG

PA12 VESTAMID® 7233 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® 7233 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Hàng thể thaoPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 372.270/ KG

PA12 VESTAMID® E62S3 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® E62S3 EVONIK GERMANY
Dễ dàng xử lýPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tảiHàng thể thao

₫ 411.450/ KG

PA46 Stanyl®  TW272B6 DSM JAPAN
PA46 Stanyl®  TW272B6 DSM JAPAN
Chống mài mònPhụ kiện chống mài mòn

₫ 117.560/ KG

PA46 Stanyl®  TS300 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TS300 BK DSM HOLAND
Chống cháyBộ phận gia dụngLinh kiện điện tửĐồng tụKhả năng dệt tốtCó sẵn cho tã và khăn giấTúi mua sắm vv

₫ 160.660/ KG

PA6 Grilon®  TSGZ-15 NA EMS-CHEMIE TAIWAN
PA6 Grilon®  TSGZ-15 NA EMS-CHEMIE TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiCông cụ/Other toolsHàng gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tôBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệp

₫ 62.700/ KG

PA6 Ultramid®  B3S BASF MALAYSIA
PA6 Ultramid®  B3S BASF MALAYSIA
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ởPhụ kiệnNhà ởPhần tường mỏng

₫ 72.490/ KG

PA6 Ultramid®  B3S BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3S BASF KOREA
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ở

₫ 74.450/ KG

PA6 Ultramid® B3S(粉) BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3S(粉) BASF SHANGHAI
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ở

₫ 82.290/ KG

PA6 Ultramid® B3S BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3S BASF SHANGHAI
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ở

₫ 82.290/ KG

PA6 Ultramid®  B3S BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3S BASF GERMANY
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ởPhụ kiệnNhà ởPhần tường mỏng

₫ 84.250/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG7 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG7 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng công nghiệpĐiện tử cách điện

₫ 86.210/ KG

PA6  PAG30FBK JIANGSU RUIMEIFU
PA6 PAG30FBK JIANGSU RUIMEIFU
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện chống mài mònPhụ tùng máy móc

₫ 88.170/ KG

PA6 Ultramid®  B3WEG6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WEG6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 93.460/ KG

PA6 Ultramid®  B30S BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B30S BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid®  B3WM602 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WM602 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid®  B3GE6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GE6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 96.010/ KG

PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápThùng chứaPhụ kiện kỹ thuật

₫ 104.230/ KG

PA6 Ultramid®  B3U BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3U BASF KOREA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.720/ KG

PA6 Grilon®  BZ 1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BZ 1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thao

₫ 117.560/ KG

PA612  J-4/30 DSM HOLAND
PA612 J-4/30 DSM HOLAND
Chống cháyPhụ kiện chống mài mòn

₫ 156.740/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 78.370/ KG

PA66 Zytel®  73G30L DUPONT KOREA
PA66 Zytel®  73G30L DUPONT KOREA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 82.290/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp

₫ 88.170/ KG

PA66 Zytel®  73G30L DUPONT USA
PA66 Zytel®  73G30L DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  73G30L-NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  73G30L-NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 97.970/ KG

PA66 Ultramid® A3WG3 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG3 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
Thanh khoản caoBộ phận cách điệnNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện máy móc

₫ 99.920/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF33 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF33 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 105.800/ KG

PA66  A3HG5 BK00564 SHANGHAI BASF ADVANCED
PA66 A3HG5 BK00564 SHANGHAI BASF ADVANCED
Kích thước ổn địnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện máy móc

₫ 109.720/ KG

PA66  AG-30/10 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66 AG-30/10 EMS-CHEMIE JAPAN
Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngàyCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiBộ phận gia dụngHàng thể thao

₫ 109.720/ KG

PA66 VAMPAMID  0023 V0 NATURALE H GW/S VAMP TECH ITALY
PA66 VAMPAMID  0023 V0 NATURALE H GW/S VAMP TECH ITALY
Chống cháyPhụ kiện xeVỏ máy tính xách tay

₫ 113.640/ KG

PA66 Vydyne®  R513H BK ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R513H BK ASCEND USA
Bôi trơnThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayHộp phầnỨng dụng chiếu sángCông tắcVỏ điệnLinh kiện điện

₫ 117.560/ KG