1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện máy truyền tải close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  2200J PETROCHINA DAQING
HDPE 2200J PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoHộp nhựaChai nhựaChai lọLinh kiện công nghiệpTải thùng hàngphổ quátĐối với hộp đóng gói côngNhư chaiTrái câyThùng cá v. v.

₫ 41.570/ KG

HDPE TAISOX®  LH606 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  LH606 FPC TAIWAN
Thấp cong congĐồ chơiỨng dụng công nghiệpHộp đựng thực phẩmTải thùng hàngTrang chủ Hàng ngàyBắn ra hình thànhGia công dây tròn mịn

₫ 54.120/ KG

HIPS  HIPS-688 JIANGSU CITIC GUOAN
HIPS HIPS-688 JIANGSU CITIC GUOAN
Nắp chaiSản phẩm tường mỏngPhụ kiệnBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 29.240/ KG

HIPS  HIEM PETROCHINA DUSHANZI
HIPS HIEM PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtPhụ tùng máy inLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 34.710/ KG

HIPS  GH-660 SINOPEC GUANGZHOU
HIPS GH-660 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoHàng gia dụngHiển thịĐèn chiếu sángPhụ tùng máy mócĐồ chơiCác loại sản phẩm như vỏ

₫ 38.940/ KG

HIPS  HIPS-990 ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
HIPS HIPS-990 ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Sức mạnh caoVỏ điệnThiết bị gia dụngSản xuất bàn phím máy tínNgoài ra có thể đùn ra

₫ 39.530/ KG

HIPS  HIPS-622 SECCO SHANGHAI
HIPS HIPS-622 SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì thực phẩmCốcLinh kiện điệnNội thất

₫ 42.550/ KG

HIPS TAITAREX®  666 TAIDA TAIWAN
HIPS TAITAREX®  666 TAIDA TAIWAN
Độ bóng caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngNhà ởSản phẩm ngoại vi máy tínSản phẩm gia dụng

₫ 49.020/ KG

HIPS POLYREX®  PH-88E TAIWAN CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-88E TAIWAN CHIMEI
Chống cháyDây điệnCáp điệnNhà ởBộ phận gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSản phẩm phù hợp cho chốn

₫ 82.360/ KG

K(Q)胶  SL-803 MAOMING SUNION
K(Q)胶 SL-803 MAOMING SUNION
phổ quátTrang chủGiày dépHàng gia dụngThùng chứaphimBao bì thực phẩmphim bámThiết bị y tếNắp chaiĐồ chơiVỏ điện

₫ 60.790/ KG

LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtHộp đựng thực phẩmVật liệu đóng góiPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngBảng rung loaThiết bị phẫu thuậtThiết bị

₫ 137.260/ KG

LCP LAPEROS®  E481i VF2201 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E481i VF2201 JAPAN POLYPLASTIC
Độ lệch thấpPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 196.090/ KG

LCP LAPEROS®  E481i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E481i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Warp thấpPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 235.310/ KG

LCP LAPEROS®  E481i BK210P TAIWAN POLYPLASTICS
LCP LAPEROS®  E481i BK210P TAIWAN POLYPLASTICS
Độ lệch thấpPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 266.680/ KG

LCP  E130I-VF2201 CELANESE USA
LCP E130I-VF2201 CELANESE USA
Chống cháyPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTBảng thiết bị đầu cuốiỨng dụng gia dụngỨng dụng chiếu sángỔ cắm CPUKhe cắm thẻ

₫ 270.600/ KG

LCP LAPEROS®  E481i VF2201 TAIWAN POLYPLASTICS
LCP LAPEROS®  E481i VF2201 TAIWAN POLYPLASTICS
Độ lệch thấpPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 294.130/ KG

LCP LAPEROS®  S135 BK010P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  S135 BK010P JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiPhụ tùng mui xeVỏ máy tính xách tay

₫ 313.740/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 39.220/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.180/ KG

LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 41.180/ KG

LDPE POLYMER-E  C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép

₫ 62.750/ KG

LDPE LUPOLEN  3020D LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE LUPOLEN  3020D LYONDELLBASELL HOLAND
Chống hóa chấtỨng dụng đúc thổiphimSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 90.200/ KG

MABS POLYLAC® PA-758 L125 TAIWAN CHIMEI
MABS POLYLAC® PA-758 L125 TAIWAN CHIMEI
Thanh khoản caoỨng dụng thiết bị văn phòNhà ở điện tửNhà ở gia dụngVỏ máy giặt

₫ 64.710/ KG

PA/ABS  HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
PA/ABS HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôSản phẩm làm vườnMáy lạnhBảng điều khiểnThiết bị nội thất ô tôNhà ởĐộng cơ

₫ 78.440/ KG

PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángĐiện thoạiĐiện tử ô tôLĩnh vực ô tôSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 176.480/ KG

PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángĐiện thoạiĐiện tử ô tôLĩnh vực ô tôSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 192.170/ KG

PA1010 Grilamid®  1SBVX-50H LDS BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SBVX-50H LDS BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôĐiện thoạiSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 215.700/ KG

PA12  LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi carbLĩnh vực ứng dụng hàng tiThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 254.910/ KG

PA12  TN900 WEIFANG DONGSHENG
PA12 TN900 WEIFANG DONGSHENG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửSản phẩm công nghiệp và tTrang chủ

₫ 254.910/ KG

PA12 Grilamid®  L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt cao hXe hơiSản phẩm công nghiệpThiết bị điện tửVỏ máy tính xách tayTrang chủThủy lực&khí nén

₫ 266.680/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyỐng

₫ 274.520/ KG

PA12 UBESTA  3020U UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3020U UBE JAPAN
Độ nhớt trung bìnhDây điệnCáp điệnVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩLớp quang học

₫ 290.210/ KG

PA12  L2000 YANTAI WANHUA
PA12 L2000 YANTAI WANHUA
Phụ kiện chống mài mòn

₫ 301.970/ KG

PA12  L2300G YANTAI WANHUA
PA12 L2300G YANTAI WANHUA
Phụ kiện chống mài mòn

₫ 301.970/ KG

PA12  L2040 YANTAI WANHUA
PA12 L2040 YANTAI WANHUA
Phụ kiện chống mài mòn

₫ 305.900/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 309.820/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.740/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.740/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôThiết bị y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 333.350/ KG

PA46 Stanyl®  TW272B6 DSM JAPAN
PA46 Stanyl®  TW272B6 DSM JAPAN
Chống mài mònPhụ kiện chống mài mòn

₫ 117.650/ KG