1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện máy giặt close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS MULTILON®  TN-7700 BK TEIJIN JAPAN

PC/ABS MULTILON®  TN-7700 BK TEIJIN JAPAN

Chống cháyLinh kiện máy tính

₫ 109.080/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-3813N TEIJIN JAPAN

PC/ABS MULTILON®  TN-3813N TEIJIN JAPAN

Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện máy tính

₫ 109.080/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-7700 TEIJIN JAPAN

PC/ABS MULTILON®  TN-7700 TEIJIN JAPAN

Chống cháyLinh kiện máy tínhỨng dụng điện

₫ 109.080/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-3715B JIAXING TEIJIN

PC/ABS MULTILON®  TN-3715B JIAXING TEIJIN

Độ cứng caoỨng dụng điệnLinh kiện máy tínhThiết bị kinh doanhThiết bị OA

₫ 109.870/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-3000V TEIJIN JAPAN

PC/ABS MULTILON®  TN-3000V TEIJIN JAPAN

Chống cháyLinh kiện máy tínhỨng dụng điện

₫ 111.440/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-7851 BK TEIJIN JAPAN

PC/ABS MULTILON®  TN-7851 BK TEIJIN JAPAN

Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện máy tính

₫ 112.220/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-3812BW TEIJIN JAPAN

PC/ABS MULTILON®  TN-3812BW TEIJIN JAPAN

Chống cháyLinh kiện máy tínhỨng dụng điện

₫ 113.010/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-3813BW TEIJIN JAPAN

PC/ABS MULTILON®  TN-3813BW TEIJIN JAPAN

Chống cháyLinh kiện máy tínhỨng dụng điện

₫ 113.010/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-3715 BX BK TEIJIN JAPAN

PC/ABS MULTILON®  TN-3715 BX BK TEIJIN JAPAN

Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện máy tính

₫ 125.560/ KG

PC/ABS INFINO®  EN-1052 Samsung Cheil South Korea

PC/ABS INFINO®  EN-1052 Samsung Cheil South Korea

Chống cháyBộ chuyển đổiPhụ kiện máy móc

₫ 129.490/ KG

POM  BS130 SHANGHAI LANXING

POM BS130 SHANGHAI LANXING

Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ kiện ốngPhụ tùng động cơVòng biLinh kiện vanCông tắcTrường hợp điện thoại

₫ 41.200/ KG

POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN

POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN

Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởphổ quátPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 62.780/ KG

POM KEPITAL®  F25-03HT KEP KOREA

POM KEPITAL®  F25-03HT KEP KOREA

Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 70.630/ KG

POM KOCETAL®  K100 KOLON KOREA

POM KOCETAL®  K100 KOLON KOREA

Trang chủThanhPhụ kiện tường dày (thànhHệ thống đường ốngPhụ kiện ống

₫ 82.400/ KG

POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 82.400/ KG

POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA

POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA

Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 89.460/ KG

POM KEPITAL®  F25-03H KEP KOREA

POM KEPITAL®  F25-03H KEP KOREA

Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 98.100/ KG

POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN

POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN

Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 98.100/ KG

POM CELCON®  F40-01 CELANESE USA

POM CELCON®  F40-01 CELANESE USA

Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 98.100/ KG

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1004 SABIC INNOVATIVE US

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1004 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 98.100/ KG

POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU

POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU

Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.870/ KG

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1006 SABIC INNOVATIVE US

POM LNP™ THERMOCOMP™  KFX-1006 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 131.650/ KG

PP Daelim Poly®  HP563S Korea Daelim Basell

PP Daelim Poly®  HP563S Korea Daelim Basell

HomopolymerTúi xáchSợiĐồng tụKhả năng dệt tốtCó sẵn cho tã và khăn giấTúi mua sắm vv

₫ 45.120/ KG

PP GLOBALENE®  ST868H LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  ST868H LCY TAIWAN

Độ trong suốt caoPhần cứng gia đìnhPhụ kiện gia dụngThiết bị y tế

₫ 51.790/ KG

PP  FH44N HANWHA TOTAL KOREA

PP FH44N HANWHA TOTAL KOREA

Chống cháyThiết bị gia dụng nhỏĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửLinh kiện điệnMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 84.360/ KG

PP Hanwha Total PP FH44NK373 HANWHA TOTAL KOREA

PP Hanwha Total PP FH44NK373 HANWHA TOTAL KOREA

Độ cứng caoỨng dụng điện tửCuộn dây làm lệch TVLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 627.820/ KG

PPA Zytel®  HTNFE8200 NC010 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTNFE8200 NC010 DUPONT USA

Hấp thụ nước thấpTrang chủPhụ kiện động cơPhụ tùng ô tôỨng dụng thể thao ngoài tỨng dụng điện tửXây dựng

₫ 176.570/ KG

PPA Amodel® PPA AT-1116HSNT SOLVAY USA

PPA Amodel® PPA AT-1116HSNT SOLVAY USA

Kháng hóa chấtTrang chủVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpmui xeVòng bi

₫ 176.570/ KG

PPA Grivory®  GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 196.190/ KG

PPO NORYL™  PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE US

Trong suốtphimLinh kiện máy tính

₫ 98.100/ KG

PPO NORYL™  PX1005X GY1207 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  PX1005X GY1207 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Trong suốtphimLinh kiện máy tính

₫ 109.870/ KG

PPO NORYL™  IGN5531-71003 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  IGN5531-71003 SABIC INNOVATIVE US

Chống ẩmVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 129.490/ KG

PPO NORYL™  IGN5531-960 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  IGN5531-960 SABIC INNOVATIVE US

Chống ẩmVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 129.490/ KG

PPS  PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG

PPS PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG

Tăng cườngHàng không vũ trụMáy mócLinh kiện cơ khíLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điện

₫ 204.040/ KG

SBS Globalprene®  4601 HUIZHOU LCY

SBS Globalprene®  4601 HUIZHOU LCY

Độ nhớt thấpChất liệu giày Keo

₫ 62.780/ KG

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN

Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi

₫ 65.920/ KG

SSBR KIBITON®  PR-1205 TAIWAN CHIMEI

SSBR KIBITON®  PR-1205 TAIWAN CHIMEI

Độ nét caoGiày dépChất kết dính

₫ 82.400/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY

Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.440/ KG

TPE KIBITON®  PB-575 TAIWAN CHIMEI

TPE KIBITON®  PB-575 TAIWAN CHIMEI

Chống mài mònLĩnh vực ứng dụng xây dựnGiày dép

₫ 50.810/ KG

TPE  3546 LCY TAIWAN

TPE 3546 LCY TAIWAN

Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 62.000/ KG