1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện kỹ thuật close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 123.720/ KG

PA66 INFINO®  MKD1016-FW9153 LOTTE KOREA
PA66 INFINO®  MKD1016-FW9153 LOTTE KOREA
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện điện tử

₫ 127.710/ KG

PA66 VOLGAMID® G30FRNC202 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® G30FRNC202 KUAZOT SHANGHAI
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửĐối với phụ kiện điệnPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô vv

₫ 135.700/ KG

PA66 Zytel®  450HSL BK152 DUPONT USA
PA66 Zytel®  450HSL BK152 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ thấpPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 145.670/ KG

PA66 Zytel®  80G25HSL DUPONT USA
PA66 Zytel®  80G25HSL DUPONT USA
Chống oxy hóaPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 147.670/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1004HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1004HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 151.660/ KG

PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
phổ quátLinh kiện điệnĐiện tử cách điệnphổ quát

₫ 166.830/ KG

PA66 Zytel®  45HSB DUPONT USA
PA66 Zytel®  45HSB DUPONT USA
Độ nhớt caoPhụ kiện điện tử

₫ 173.610/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 179.600/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 179.600/ KG

PA66 Zytel®  HTNWRF51G30 NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTNWRF51G30 NC010 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 179.600/ KG

PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 191.570/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 191.570/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 196.360/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 151.660/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4410 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4410 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 167.620/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4080 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4080 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 191.570/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4030 HS NAT SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4030 HS NAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 195.560/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4020 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4020 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 235.470/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4030 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4030 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 239.460/ KG

PA6T ARLEN™  E430NK(T5) MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430NK(T5) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 119.730/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 171.620/ KG

PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 173.610/ KG

PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 191.570/ KG

PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 191.570/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 191.570/ KG

PA9T Genestar™  TA124 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  TA124 KURARAY JAPAN
Đóng góiBộ phận gia dụngMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 199.550/ KG

PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 139.690/ KG

PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 139.690/ KG

PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 139.690/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 179.600/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 191.570/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 195.600/ KG

PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
Độ cứng caoPhụ kiện xePhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpCamkim loại thay thếCông cụ/Other toolsỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị sân cỏ và vườnĐiện thoạiLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ôMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng cameraThiết bị điệnĐiện tử ô tôBộ phận gia dụngNội thất

₫ 239.460/ KG

PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 39.910/ KG

PBT LONGLITE® 1100-211H JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE® 1100-211H JIANGSU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 45.900/ KG

PBT LONGLITE®  1100-211X JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-211X JIANGSU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 53.880/ KG

PBT LONGLITE®  1100-211M TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-211M TAIWAN CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 53.880/ KG

PBT LUPOX®  GP-2156F LG GUANGZHOU
PBT LUPOX®  GP-2156F LG GUANGZHOU
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 59.860/ KG

PBT LONGLITE®  1100-104S ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-104S ZHANGZHOU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 61.860/ KG