1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện kỹ thuật close
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS Globalprene®  9901 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  9901 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độChất kết dínhChất bịt kín

₫ 151.340/ KG

SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 151.340/ KG

SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 179.020/ KG

SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 191.170/ KG

SEBS  FG1901 G KRATON USA
SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín

₫ 230.990/ KG

SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 270.820/ KG

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 75.670/ KG

SURLYN  TF-0903 DUPONT USA
SURLYN TF-0903 DUPONT USA
Trang chủChất kết dínhChất bịt kín

₫ 99.570/ KG

TPE  38C60 KRATON USA
TPE 38C60 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 139.390/ KG

TPR  3226 KRATON USA
TPR 3226 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínChất kết dính

₫ 111.510/ KG

TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpPhụ tùng ốngChất kết dínhỐngChất kết dính

₫ 119.480/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBể kínhộp mỹ phẩm vv

₫ 60.930/ KG

COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
Độ nét caoỨng dụng quang họcỨng dụng điện tửỐng kính

₫ 569.520/ KG

EMA Lotader®  AX8900 ARKEMA FRANCE
EMA Lotader® AX8900 ARKEMA FRANCE
Căng thẳng caoTấm ván épChất kết dínhTấm ván épChất kết dính

₫ 165.280/ KG

EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 43.810/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL02528CC EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL02528CC EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 51.770/ KG

EVA  0270 DUPONT USA
EVA 0270 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 51.770/ KG

EVA  4030AC ATCO CANADA
EVA 4030AC ATCO CANADA
Đồng trùng hợpChất bịt kínỨng dụng CoatingChất kết dính

₫ 63.720/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpDây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch

₫ 67.710/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợp

₫ 71.680/ KG

EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 75.670/ KG

EVA Elvax®  265 DUPONT USA
EVA Elvax®  265 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 75.670/ KG

EVA Elvax®  150W DUPONT USA
EVA Elvax®  150W DUPONT USA
Chống oxy hóaTrộnChất bịt kínChất kết dính

₫ 78.460/ KG

EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínỨng dụng công nghiệp

₫ 79.650/ KG

EVA  PV1400 DUPONT USA
EVA PV1400 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 87.620/ KG

EVA Appeel® 53021 DUPONT USA
EVA Appeel® 53021 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 103.550/ KG

EVA  VAXCE9619-1 DUPONT USA
EVA VAXCE9619-1 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 131.430/ KG

LDPE  2100TN00 PCC IRAN
LDPE 2100TN00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcTrang chủTrang chủThu nhỏ nắpTúi công nghiệpTúi mua sắm ứng dụng nặng

₫ 54.960/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 52.970/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 VO TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004 VO TORAY SHENZHEN
Chống cháyLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 99.570/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-15 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G-15 TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôThiết bị điệnNắp chaiHàng thể thaoChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 173.250/ KG

PBT Ultradur®  B4450 G5 HR LS BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4450 G5 HR LS BASF GERMANY
Kháng điệnKết nốiVỏ máy tính xách tayCông tắcNgười giữ đènNhà ở

₫ 266.840/ KG

PC LEXAN™  925A-701L SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  925A-701L SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng chiếu sángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnThiết bị điệnỐng kính

₫ 61.730/ KG

PC LUPOY®  1302-10 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302-10 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnThiết bị điệnTrang chủỐng kínhphim

₫ 63.720/ KG

PC LEXAN™  925 WH SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  925 WH SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng chiếu sángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnThiết bị điệnỐng kính

₫ 67.710/ KG

PC LUPOY®  1302UV LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302UV LG CHEM KOREA
Sức mạnh caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điệnỐng kínhThiết bị điệnKính

₫ 69.700/ KG

PC LEXAN™  925A-116 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  925A-116 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng chiếu sángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnThiết bị điệnỐng kính

₫ 69.700/ KG

PC LUPOY®  1302-05 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302-05 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnTrang chủThiết bị điệnphimỐng kính

₫ 71.690/ KG

PC IUPILON™  S2000-9001 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  S2000-9001 MITSUBISHI THAILAND
Chịu nhiệtỨng dụng tàuỐng kínhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 75.670/ KG

PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI THAILAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị điệnKínhỐng kính

₫ 79.650/ KG