1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện dụng cụ close
Xóa tất cả bộ lọc
PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN
PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 51.010/ KG

PP PRIME POLYPRO  J105G PRIME POLYMER JAPAN
PP PRIME POLYPRO  J105G PRIME POLYMER JAPAN
Độ cứng caoHàng gia dụngLinh kiện công nghiệp

₫ 52.190/ KG

PPA Zytel®  HTN55G55TLW BK117 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN55G55TLW BK117 DUPONT SHENZHEN
Độ cứng caoPhụ kiện phần cứngPhụ kiện

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTNFE8200 BK431 CELANESE USA
PPA Zytel®  HTNFE8200 BK431 CELANESE USA
Không tăng cườngTrang chủPhụ kiện động cơĐầu nối ô tô

₫ 164.800/ KG

PPA Amodel® PPA AS-1945 HS BK 324 SOLVAY USA
PPA Amodel® PPA AS-1945 HS BK 324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoNhà ởỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcLinh kiện van

₫ 172.650/ KG

PPA AMODEL®  AFA-4133 V0 Z NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AFA-4133 V0 Z NT SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 176.570/ KG

PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtTrang chủỨng dụng khí nénHàng thể thaoPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 196.190/ KG

PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 244.460/ KG

PPO NORYL™  SE1X-GY6C258 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1X-GY6C258 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

₫ 78.480/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 98.100/ KG

PPO NORYL™  N1050 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  N1050 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống thủy phânỨng dụng công nghiệpLinh kiện điện tử

₫ 98.100/ KG

PPO NORYL™  PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tínhDụng cụ điện

₫ 109.870/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 109.870/ KG

PPO NORYL™  SE1X GY7B055 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1X GY7B055 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

₫ 109.870/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 109.870/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.520/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.720/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 125.560/ KG

PPO NORYL™  PX9406-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX9406-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 129.490/ KG

PPO NORYL™  SE1X WH8632 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1X WH8632 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

₫ 151.070/ KG

PPS INFINO®  EW-2120G Samsung Cheil South Korea
PPS INFINO®  EW-2120G Samsung Cheil South Korea
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 125.560/ KG

PPS RYTON® R-7-02 CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7-02 CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 137.330/ KG

PPS  HGR20 SICHUAN DEYANG
PPS HGR20 SICHUAN DEYANG
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.260/ KG

PPS RYTON® R-7 CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7 CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 149.110/ KG

PPS RYTON® BR-42C CPCHEM USA
PPS RYTON® BR-42C CPCHEM USA
Chống tia cực tímPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệLĩnh vực ô tô

₫ 176.570/ KG

PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
Bôi trơnLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôMáy móc

₫ 176.570/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 392.390/ KG

PTFE Fluon®  CD123E AGC JAPAN
PTFE Fluon®  CD123E AGC JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện ốngTrang chủPhụ tùng ốngPhụ tùng ống

₫ 588.580/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.230/ KG

TPE  BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS
TPE BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 98.100/ KG

TPE GLS™OnFlex™ HFFR 320-01 GLS USA
TPE GLS™OnFlex™ HFFR 320-01 GLS USA
Độ đàn hồi caoNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 117.720/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phiSản phẩm tường mỏng

₫ 137.330/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ RU2205-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ RU2205-1 SUZHOU GLS
Độ đàn hồi caoNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 149.110/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2755C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2755C GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 164.800/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2042X GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2042X GLS USA
Độ đàn hồi caoNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 215.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2000X GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2000X GLS USA
Độ trong suốt caoChăm sóc cá nhânDa nhân tạoTrong suốtPhụ kiện mờĐồ chơiLĩnh vực sản phẩm tiêu dùGiày dép

₫ 227.580/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 282.520/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờVú cao suSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 294.290/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngPhụ kiện nhựaChăm sóc y tếHồ sơ

₫ 298.210/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1033D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1033D LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpĐóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 74.550/ KG