168 Sản phẩm

Tên sản phẩm: PA12 close
Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện chống mài mòn close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12  7233 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 7233 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  L25W20X WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25W20X WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tửCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửTrang chủThư giãnCác lĩnh vực như thể thao

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyỐng

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 316.870/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 320.880/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 320.880/ KG

PA12  7033 SA01 MED ARKEMA USA
PA12 7033 SA01 MED ARKEMA USA
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 320.880/ KG

PA12  5533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 5533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 513.410/ KG

PA12 Grilamid®  L 25 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 25 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tửCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửTrang chủThư giãnCác lĩnh vực như thể thao

₫ 545.500/ KG

PA12  2533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 2533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 786.160/ KG

PA12  6333 SA01 MED ARKEMA USA
PA12 6333 SA01 MED ARKEMA USA
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 1.042.860/ KG

PA12 TROGAMID® MX97 EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® MX97 EVONIK GERMANY
Kháng hóa chấtSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị nhà ởNhà ởThiết bị y tế

₫ 1.323.630/ KG

PA12 UBESTA  3030JFX1 UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JFX1 UBE JAPAN
Linh hoạt tốtPhụ kiện ốngLĩnh vực ô tô

₫ 260.720/ KG

PA12 UBESTA  3030JI5 UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JI5 UBE JAPAN
Ổn định nhiệtỐngLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống

₫ 280.770/ KG

PA12 TROGAMID® CX9703 WT EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® CX9703 WT EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôPhụ kiện công nghiệp

₫ 280.770/ KG

PA12 TROGAMID® CX9710 EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® CX9710 EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôPhụ kiện công nghiệp

₫ 280.770/ KG

PA12 VESTAMID® CX9703 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® CX9703 EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôPhụ kiện công nghiệp

₫ 280.770/ KG

PA12 UBESTA  3030JI5L UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JI5L UBE JAPAN
Linh hoạt tốtPhụ kiện ốngLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống

₫ 296.810/ KG

PA12 VESTAMID® CX7320 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® CX7320 EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôPhụ kiện công nghiệp

₫ 300.830/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôThiết bị y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 340.940/ KG

PA12 UBESTA  3024U UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3024U UBE JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống

₫ 360.990/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 461.270/ KG

PA12 Grilamid®  PRU FE4553 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  PRU FE4553 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtPhụ kiện điện tử

₫ 220.610/ KG

PA12  3030LUX UBE JAPAN
PA12 3030LUX UBE JAPAN
Phụ kiện ống

₫ 236.650/ KG

PA12 UBESTA  3030JFX3 BK UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JFX3 BK UBE JAPAN
Phụ kiện ống

₫ 240.660/ KG

PA12 Grilamid®  FE7547 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  FE7547 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtPhụ kiện điện tử

₫ 240.660/ KG

PA12  LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Cải thiện tác độngỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật

₫ 256.700/ KG

PA12  LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi carbLĩnh vực ứng dụng hàng tiThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 260.720/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 264.730/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  IL4540 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  IL4540 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  FE5750 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  FE5750 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtPhụ kiện điện tử

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  FE4495 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  FE4495 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtPhụ kiện điện tử

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  FE8406 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  FE8406 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtPhụ kiện điện tử

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  FE 11036 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  FE 11036 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtPhụ kiện điện tử

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  FE5746 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  FE5746 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtPhụ kiện điện tử

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  FE5509 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  FE5509 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtPhụ kiện điện tử

₫ 280.770/ KG

PA12 Grilamid®  FE7702 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  FE7702 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtPhụ kiện điện tử

₫ 280.770/ KG

PA12 UBESTA  3030JFX3 UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JFX3 UBE JAPAN
Phụ kiện ống

₫ 280.770/ KG