1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện công nghiệp cho close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 113.010/ KG

EVA Elvax®  40L-03 DUPONT USA
EVA Elvax®  40L-03 DUPONT USA
Trọng lượng phân tử caoDây và cápDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 131.450/ KG

FEP  DS-618C1 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS-618C1 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Hệ số ma sát thấpCông nghiệp vũ trụ

₫ 255.050/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.900/ KG

HDPE  GC7260 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE GC7260 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpỨng dụng hàng thể thaoỨng dụng ép phunTrang chủ

₫ 29.630/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 30.610/ KG

HDPE  JHMGC 100S PETROCHINA JILIN
HDPE JHMGC 100S PETROCHINA JILIN
Dễ dàng xử lýỐng PEDây và cápỨng dụng nông nghiệp

₫ 34.530/ KG

HDPE  BM593 NINGXIA BAOFENG ENERGY
HDPE BM593 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Độ cứng caoTrang chủTrang điểmHàng gia dụngỨng dụng công nghiệp

₫ 36.490/ KG

HDPE  DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
Chống thấm mạnh bên ngoàiPhim đỉnh đơnThích hợp để làm túi mua Túi lótCác loại vải cheMàng nông nghiệp tổng hợpỪ.Phim HDPE

₫ 38.850/ KG

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
Trọng lượng phân tử trungỨng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim

₫ 39.240/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.590/ KG

HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng

₫ 42.380/ KG

HDPE Alathon®  M6028 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6028 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoMũ bảo hiểmThiết bị an toànTrang chủỨng dụng công nghiệp

₫ 43.160/ KG

HDPE  JV060U BRASKEM BRAZIL
HDPE JV060U BRASKEM BRAZIL
Chịu được tác động nhiệt Hộp nhựaHàng thể thaoTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpThùng chứaThiết bị giao thông

₫ 47.090/ KG

HDPE HOSTALEN  CRP 100 BK LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE HOSTALEN  CRP 100 BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chống nứt nénỨng dụng công nghiệpỐngỨng dụng công nghiệpỐng

₫ 49.050/ KG

HDPE Alathon®  M4661 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M4661 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng công nghiệpNhà ởĐóng gói cứngTrang chủTrang chủ

₫ 49.050/ KG

HDPE  HXM-TR550 SHANGHAI JINFEI
HDPE HXM-TR550 SHANGHAI JINFEI
Chống hóa chấtỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 51.010/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.970/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 304.100/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 38.450/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 47.090/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 51.010/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 32.960/ KG

LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
Độ bền caoBể nước công nghiệpTrốngBảo vệHàng gia dụngNhà ởBể chứa nước

₫ 41.590/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim

₫ 42.380/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 46.300/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpBọc phim lót phimHỗn hợp

₫ 46.300/ KG

MMBS  ZYLAR960 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR960 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 215.810/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimMàng compositePhim công nghiệp

₫ 54.150/ KG

PA/ABS Toyolac®  SX01 TORAY JAPAN
PA/ABS Toyolac®  SX01 TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 78.480/ KG

PA12  XT4516 white 16536 EMS-CHEMIE JAPAN
PA12 XT4516 white 16536 EMS-CHEMIE JAPAN
Kháng rượuỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng đường ống

₫ 196.190/ KG

PA12 Grilamid®  XT8501 WH EMS-CHEMIE TAIWAN
PA12 Grilamid®  XT8501 WH EMS-CHEMIE TAIWAN
Kháng rượuỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng đường ống

₫ 255.050/ KG

PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 274.670/ KG

PA12 UBESTA  3014U UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3014U UBE JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 313.910/ KG

PA12 Grilamid®  TR30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 313.910/ KG

PA6  YH160 HUNAN YUEHUA
PA6 YH160 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 39.240/ KG

PA6  YH-3200 SINOPEC BALING
PA6 YH-3200 SINOPEC BALING
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLớp sợiphim

₫ 41.200/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngThùng chứaCáp khởi độngỨng dụng công nghiệpVòng bi

₫ 64.740/ KG

PA6 Ultramid® B3EG6 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3EG6 BASF SHANGHAI
Chống dầuĐiện tử cách điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 70.630/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 70.630/ KG