309 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện ống close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/PTFE  LS-2030 NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC/PTFE LS-2030 NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 180.500/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 74.200/ KG

PBT NOVADURAN™  5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Không tăng cườngỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tửphổ quát

₫ 224.620/ KG

PC IUPILON™  DGN2010R2 A99002C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  DGN2010R2 A99002C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GBV-2020R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GBV-2020R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  N-7 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  N-7 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSN-2020KU MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSN-2020KU MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tô màu tốtLinh kiện điện tửTrang chủ

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  S-1000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-1000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ trong suốt caoNắp chaiTrang chủỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 84.230/ KG

PC IUPILON™  7025G10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025G10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhVật tư y tếBộ phận gia dụng

₫ 84.230/ KG

PC IUPILON™  MB1700 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  MB1700 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyVật tư y tếBộ phận gia dụng

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  EFT3200 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFT3200 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  EFT2200 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFT2200 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  MB2112 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  MB2112 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™  H3000R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H3000R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Trong suốtLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™  7025A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hơi nướcVật tư y tếBộ phận gia dụng

₫ 102.280/ KG

PC IUPILON™  PL2010 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  PL2010 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 104.290/ KG

PC IUPILON™  HL-4000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HL-4000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 104.290/ KG

PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 104.290/ KG

PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 104.290/ KG

PC IUPILON™  EGN-2030CR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EGN-2030CR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ bóng caoBộ phận gia dụngPhụ tùng ô tô

₫ 118.320/ KG

PC IUPILON™  EGN-2010R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EGN-2010R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 122.340/ KG

PC IUPILON™  7025G30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025G30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhVật tư y tếBộ phận gia dụng

₫ 124.340/ KG

PC IUPILON™  7030I MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7030I MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt caoVật tư y tếBộ phận gia dụng

₫ 124.340/ KG

PC IUPILON™  7030U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7030U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoVật tư y tếBộ phận gia dụng

₫ 124.340/ KG

PC IUPILON™  FIN5000R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  FIN5000R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 126.750/ KG

PC IUPILON™  EGN-2010CR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EGN-2010CR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ bóng caoBộ phận gia dụngPhụ tùng ô tô

₫ 128.350/ KG

PC IUPILON™  7025C20 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025C20 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tử

₫ 158.430/ KG

PC IUPILON™  CGF2007R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CGF2007R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 180.500/ KG

PC IUPILON™  EGN-2010R2 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EGN-2010R2 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ bóng caoBộ phận gia dụngPhụ tùng ô tô

₫ 215.390/ KG

PC IUPILON™  MB8300 GY0145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  MB8300 GY0145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 320.880/ KG

PC/PTFE  PCF-C15 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC/PTFE PCF-C15 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLinh kiện điện tử

₫ 320.880/ KG

POM Iupital™  F40-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F40-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoPhần tường mỏng

₫ 80.220/ KG

POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 84.230/ KG

PPE IUPIACE™ GAV2515 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PPE IUPIACE™ GAV2515 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 102.280/ KG

PA6 Novamid® MC112M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® MC112M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 88.240/ KG

PA6 Novamid® CM1017 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® CM1017 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dễ dàng xử lýHàng gia dụngLĩnh vực ô tôThiết bị điệnNhà ởLinh kiện điện

₫ 92.250/ KG

PA6 Novamid® 1013GH35 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1013GH35 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 94.260/ KG

PA6 Novamid® ST145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® ST145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 104.290/ KG