1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện điện tử nhỏ close
Xóa tất cả bộ lọc
PA612 Zytel®  158 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  158 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 196.190/ KG

PA612 Zytel®  350PHS DUPONT USA
PA612 Zytel®  350PHS DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 196.190/ KG

PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 196.190/ KG

PA612 Zytel®  153HSL-NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  153HSL-NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 196.190/ KG

PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 196.190/ KG

PA612/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA612/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònPhụ kiện điện tử

₫ 196.190/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 68.670/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 90.250/ KG

PA66 Zytel®  73G30L ORB097 DUPONT USA
PA66 Zytel®  73G30L ORB097 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 90.250/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 92.210/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 94.170/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 98.100/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OA

₫ 98.100/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE150010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFE150010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 98.100/ KG

PA66 Amilan®  CM3006G-45 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3006G-45 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôLinh kiện điện

₫ 109.870/ KG

PA66 Amilan®  CM3001-G30BK TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3001-G30BK TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.870/ KG

PA66 Zytel®  103FHSA NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  103FHSA NC010 DUPONT USA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 109.870/ KG

PA66 Amilan®  CM3001G30 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3001G30 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnThiết bị OAThiết bị điệnNhà ở

₫ 113.790/ KG

PA66  RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
PA66 RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.720/ KG

PA66 Zytel®  70G43HSL BK099 DUPONT KOREA
PA66 Zytel®  70G43HSL BK099 DUPONT KOREA
Dòng chảy caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 117.720/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.720/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 121.640/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 121.640/ KG

PA66 Zytel®  70G43HSL BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G43HSL BK DUPONT USA
Dòng chảy caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 131.450/ KG

PA66 Leona™  FR370 W91 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FR370 W91 ASAHI JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnCông tắcVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 137.330/ KG

PA66 Zytel®  450HSL BK152 DUPONT USA
PA66 Zytel®  450HSL BK152 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ thấpPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 143.220/ KG

PA66 Amilan®  CM3001G-30 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3001G-30 TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị OAThiết bị điệnNhà ở

₫ 156.950/ KG

PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
phổ quátLinh kiện điệnĐiện tử cách điệnphổ quát

₫ 164.020/ KG

PA66 Zytel®  45HSB DUPONT USA
PA66 Zytel®  45HSB DUPONT USA
Độ nhớt caoPhụ kiện điện tử

₫ 170.690/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 176.570/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 180.740/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 184.420/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 188.340/ KG

PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 188.340/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 193.050/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4410 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4410 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 164.800/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 353.150/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 543.450/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 156.950/ KG