350 Sản phẩm
Tên sản phẩm: PA6 
Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện điện tử 
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Ultramid® B3WEG6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở
₫ 95.660/ KG

PA6 Grilon® PVS-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện
₫ 96.260/ KG

PA6 Ultramid® B3WM602 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở
₫ 96.260/ KG

PA6 Ultramid® B3GE6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở
₫ 98.270/ KG

PA6 Ultramid® B30S BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở
₫ 99.470/ KG

PA6 Novamid® N-252-U22 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyPhụ kiện điện tử
₫ 100.280/ KG

PA6 Durethan® BKV15 LANXESS INDIA
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 100.280/ KG

PA6 Durethan® BKV15H2.0 BK LANXESS GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 102.280/ KG

PA6 Grilon® BS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửThể thaoGiải trí và kỹ thuật cơ k
₫ 104.290/ KG

PA6 Grilon® EBVZ-15H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện
₫ 104.290/ KG

PA6 Grilon® BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápThùng chứaPhụ kiện kỹ thuật
₫ 106.690/ KG

PA6 LNP™ THERMOCOMP™ PF-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật
₫ 108.300/ KG

PA6 Grilon® BS-V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện
₫ 108.300/ KG

PA6 Ultramid® B3S(粉) BASF SHANGHAI
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ở
₫ 112.310/ KG

PA6 Grilon® PV-5HH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện
₫ 112.310/ KG

PA6 Ultramid® B3U BASF KOREA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpPhụ kiện kỹ thuật
₫ 112.310/ KG

PA6 Grilon® RDS 4543 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện
₫ 116.320/ KG

PA6 PAG30FBK JIANGSU RUIMEIFU
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện chống mài mònPhụ tùng máy móc
₫ 119.530/ KG

PA6 Grilon® BZ 1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thao
₫ 120.330/ KG

PA6 Grilon® TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng công nghiệpCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 120.330/ KG

PA6 Grilon® BZ2/3 BK EMS-CHEMIE USA
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện
₫ 124.340/ KG

PA6 Grilon® BK-30 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện
₫ 130.360/ KG

PA6 LNP™ KONDUIT™ PX08321 BK SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 140.390/ KG

PA6 LNP™ KONDUIT™ PX08322 BK SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 140.390/ KG

PA6 LNP™ KONDUIT™ PX09322 WH SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 140.390/ KG

PA6 Grilon® BT40Z EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện
₫ 156.430/ KG

PA6 PF-30 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật
₫ 160.440/ KG

PA6 Grilon® BM18 NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện
₫ 192.530/ KG

PA6 LNP™ STAT-KON™ PX05047-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 248.680/ KG

PA6 SUNYLON® NP2800 FCFC TAIWAN
Hiệu suất điệnPhụ kiện nhựa
₫ 62.170/ KG

PA6 J2500Z HANGZHOU JUHESHUN
Chống oxy hóaLinh kiện cơ khíCông tắcThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 72.200/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 74.200/ KG

PA6 VOLGAMID® GF15NC201 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 79.420/ KG

PA6 Zytel® 73G30HSL DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 80.090/ KG

PA6 Zytel® 73G30HSL BK416 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 80.220/ KG

PA6 Zytel® 7331J DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 88.240/ KG

PA6 Zytel® 7331J DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 88.240/ KG

PA6 Zytel® 7300T NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 88.240/ KG

PA6 Zytel® 7331J DUPONT THAILAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 88.240/ KG

PA6 Zytel® 7331J NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 88.240/ KG