1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phụ kiện đường ống close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4040HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4040HS SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 164.800/ KG

PA66 Leona™  1200S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1200S ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện nhựaVỏ máy tính xách tayHàng tiêu dùngỨng dụng ô tô

₫ 176.570/ KG

PA66 Akulon®  N66-C-10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  N66-C-10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 176.570/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4080 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4080 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PA66 Zytel®  HTNWRF51G30 NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTNWRF51G30 NC010 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 176.570/ KG

PA66 Zytel®  WRF51G30BL DUPONT USA
PA66 Zytel®  WRF51G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 202.080/ KG

PA66 Grivory®  GV-6 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grivory®  GV-6 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng ô tô

₫ 219.660/ KG

PA66 RENY™  G-09S BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 RENY™  G-09S BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 235.430/ KG

PA66  PDX-R-03579 SABIC INNOVATIVE US
PA66 PDX-R-03579 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 329.600/ KG

PA66/C/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US
PA66/C/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 215.810/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4080 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4080 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 188.340/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4030 HS NAT SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4030 HS NAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 192.270/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4020 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4020 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 231.510/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4030 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4030 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 235.430/ KG

PA6T ARLEN™  EL630N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  EL630N MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 117.720/ KG

PA6T ARLEN™  E430NK(T5) MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430NK(T5) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 117.720/ KG

PA6T ARLEN™  C630NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C630NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 149.110/ KG

PA6T ARLEN™  C430N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C430N MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 156.950/ KG

PA6T ARLEN™  C430NK BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C430NK BK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 156.950/ KG

PA6T ARLEN™  C430NW MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C430NW MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 156.950/ KG

PA6T ARLEN™  E630NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E630NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 164.800/ KG

PA6T ARLEN™  E430N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430N MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 164.800/ KG

PA6T ARLEN™  E430NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 164.800/ KG

PA6T ARLEN™  E430NK-T5 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430NK-T5 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 168.730/ KG

PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 170.690/ KG

PA6T Ultramid®  KR4355G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  KR4355G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 176.570/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4350 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4350 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 176.570/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4351 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4351 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 180.500/ KG

PA6T ARLEN™  E630NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E630NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 180.500/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4355G10 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4355G10 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 180.500/ KG

PA6T ARLEN™  E430N-T5 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430N-T5 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 180.500/ KG

PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 188.340/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4357G6 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4357G6 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 188.340/ KG

PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 188.340/ KG

PA6T Ultramid®  T4381 LDS BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  T4381 LDS BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 188.340/ KG

PA6T Ultramid®  TKR 4355G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR 4355G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 202.080/ KG

PA9T Genestar™  TA124 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  TA124 KURARAY JAPAN
Đóng góiBộ phận gia dụngMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 196.190/ KG

PARA IXEF®  1002/9008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1002/9008 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 215.810/ KG

PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 231.540/ KG

PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY USA
Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 235.470/ KG