1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phần trong suốt close
Xóa tất cả bộ lọc
PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 129.310/ KG

PA12 UBESTA  3030JFX1 UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JFX1 UBE JAPAN
Linh hoạt tốtPhụ kiện ốngLĩnh vực ô tô

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống thủy phânPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính

₫ 254.710/ KG

PA12  7433 SA01 MED ARKEMA USA
PA12 7433 SA01 MED ARKEMA USA
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpỨng dụng khí nénThiết bị tập thể dụcHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayDây và cápỐngPhụ kiện điện tửỨng dụng điện tử

₫ 274.300/ KG

PA12 UBESTA  3030JI5 UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JI5 UBE JAPAN
Ổn định nhiệtỐngLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống

₫ 274.300/ KG

PA12 UBESTA  3030JI5L UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JI5L UBE JAPAN
Linh hoạt tốtPhụ kiện ốngLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống

₫ 289.980/ KG

PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Hàng thể thaoPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 313.490/ KG

PA12 UBESTA  3024U UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3024U UBE JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống

₫ 352.670/ KG

PA12  MV1074 SA01 ARKEMA FRANCE
PA12 MV1074 SA01 ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 489.830/ KG

PA12  3533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 3533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 509.420/ KG

PA12  6333 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 6333 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 548.600/ KG

PA12  4033 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 4033 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 1.312.730/ KG

PA12/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA12/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònPhụ kiện điện tử

₫ 293.900/ KG

PA46 Stanyl®  TW200F8 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW200F8 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 156.740/ KG

PA46 Stanyl®  TW241F8 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW241F8 BK DSM HOLAND
Bôi trơnBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 156.740/ KG

PA46 Stanyl®  EN568 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  EN568 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 156.740/ KG

PA46 Stanyl®  TE200F6 FC BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TE200F6 FC BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 156.740/ KG

PA46 Stanyl®  46HF4130 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  46HF4130 DSM HOLAND
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 164.580/ KG

PA46 Stanyl®  46HF4540 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  46HF4540 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 164.580/ KG

PA46 Stanyl®  TE250F6 BL65300 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TE250F6 BL65300 DSM HOLAND
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 164.580/ KG

PA46 Stanyl®  TS200F10 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TS200F10 DSM HOLAND
Chịu nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 176.340/ KG

PA46 Stanyl®  F12 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  F12 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 176.340/ KG

PA46 Stanyl®  TW278F10 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW278F10 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 176.340/ KG

PA46 Stanyl®  H11 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  H11 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 180.260/ KG

PA46 Stanyl®  TW200F8 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW200F8 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 195.930/ KG

PA46 Stanyl®  HFX 50S DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  HFX 50S DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 195.930/ KG

PA46 Stanyl®  HFX 61S NA99001 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  HFX 61S NA99001 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 195.930/ KG

PA46 Stanyl®  HFX61S DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  HFX61S DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 195.930/ KG

PA46 Stanyl®  HG R1 NA DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  HG R1 NA DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 195.930/ KG

PA46 Stanyl®  TW271F8 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW271F8 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 195.930/ KG

PA46 Stanyl®  TW250F6 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW250F6 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 203.770/ KG

PA46 Stanyl®  KS300 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  KS300 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 207.690/ KG

PA46 Stanyl®  TW441 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW441 DSM HOLAND
Độ nhớt caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 210.820/ KG

PA46 Stanyl®  TS350 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TS350 DSM HOLAND
Chống cháyBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 227.280/ KG

PA46 Stanyl®  HFX31S DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  HFX31S DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 227.280/ KG

PA46 Stanyl®  HGR2 BK 00001 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  HGR2 BK 00001 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 270.380/ KG

PA46 Stanyl®  TW371 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW371 DSM HOLAND
Bôi trơnBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 399.700/ KG

PA6  BL3280H SINOPEC BALING
PA6 BL3280H SINOPEC BALING
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 43.500/ KG

PA6  BL3240 SINOPEC BALING
PA6 BL3240 SINOPEC BALING
Độ nhớt thấpBộ phận gia dụngSản phẩm tường mỏngNắp chai

₫ 44.870/ KG