1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phần trang trí close
Xóa tất cả bộ lọc
PP ExxonMobil™  PP7054L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7054L1 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnTải thùng hàngHộp pinHộp công cụ/bộ phậnThùngThùng chứaĐóng gói cứngĐồ chơi

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.540/ KG

PP Daelim Poly®  EP380S Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP380S Korea Daelim Basell
Khối CopolymerTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điệnMáy giặtBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
Độ bền caoThùng chứaTrang chủSản phẩm tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP1073 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP1073 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýTrang chủThực phẩm không cụ thể

₫ 41.540/ KG

PP TASNEE  H2250 TASNEE SAUDI
PP TASNEE  H2250 TASNEE SAUDI
HomopolymerPhần tường mỏngTrang chủ

₫ 41.540/ KG

PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTrang chủTấm ván épDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP  J740N HYOSUNG VIETNAM
PP J740N HYOSUNG VIETNAM
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị điệnThùng chứaỨng dụng điện tửHộp đựng thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP  RP348NK BASF KOREA
PP RP348NK BASF KOREA
Độ nét caoTrang chủHàng gia dụngThùng chứaHộp đựng thực phẩmBảo vệChai lọTrang chủBảo vệHàng gia dụngChai lọThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP TOPILENE®  J330 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J330 HYOSUNG KOREA
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaLĩnh vực ô tôSản phẩm chống sốc siêu c

₫ 42.320/ KG

PP  BJ550 HANWHA TOTAL KOREA
PP BJ550 HANWHA TOTAL KOREA
Ổn định nhiệtPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiThùng chứaHộp nhựaTrang chủĐồ chơiTấm PP

₫ 42.710/ KG

PP SCG PP  P700J SCG CHEM THAI
PP SCG PP  P700J SCG CHEM THAI
Dễ dàng xử lýHộp đựng thực phẩmĐồ chơiTrang chủ

₫ 43.100/ KG

PP TOPILENE®  J700X HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J700X HYOSUNG KOREA
Cứng nhắcTrang chủphổ quát

₫ 43.100/ KG

PP  QR6711K SABIC INNOVATIVE SAUDI
PP QR6711K SABIC INNOVATIVE SAUDI
Phần tường mỏngTrang chủBảo vệHàng gia dụngNhà ở

₫ 45.060/ KG

PP SABIC®  QR6711K SABIC INNOVATIVE US
PP SABIC® QR6711K SABIC INNOVATIVE US
Thấp cong congNhà ởHàng gia dụngBảo vệTrang chủPhần tường mỏng

₫ 45.060/ KG

PP RANPELEN  J-560K LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560K LOTTE KOREA
Độ bóng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủThùng chứaHộp nhựaỐng tiêm

₫ 47.020/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimDiễn viên phimphimBao bì thực phẩmTấm ván épTrang chủ

₫ 50.550/ KG

PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp

₫ 50.750/ KG

PP ExxonMobil™  PP1013H1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1013H1 EXXONMOBIL USA
Màu dễ dàngLĩnh vực ô tôTrang chủNiêm phongThiết bị phòng thí nghiệmVật tư y tế/điều dưỡngBao bì y tế

₫ 70.530/ KG

PP ExxonMobil™  PP9122 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9122 EXXONMOBIL USA
Nhà ởTrang chủVật tư y tế/điều dưỡngBao bì y tếThiết bị phòng thí nghiệmBảo vệ

₫ 74.450/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.130/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 109.720/ KG

PPA Zytel®  HTNFE350006 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFE350006 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PPA Zytel®  HTN51G31SHBLR BK402J DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51G31SHBLR BK402J DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 129.310/ KG

PPA Grivory®  HT1V-3 FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  HT1V-3 FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thấp cong congTrang chủPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 129.310/ KG

PPA Grivory®  HT1V-3 HY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  HT1V-3 HY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thấp cong congTrang chủPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 129.310/ KG

PPA Zytel®  HTN502 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN502 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 144.990/ KG

PPA Zytel®  HTN431-L2G DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN431-L2G DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTN FE150053 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FE150053 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Grivory®  HTM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  HTM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thấp cong congTrang chủPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  FE17041 DUPONT USA
PPA Zytel®  FE17041 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTNFE8200 BK431 CELANESE USA
PPA Zytel®  HTNFE8200 BK431 CELANESE USA
Không tăng cườngTrang chủPhụ kiện động cơĐầu nối ô tô

₫ 164.580/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLR NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN54G15HSLR NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 168.500/ KG

PPA Zytel®  HTN HPA-LG2D DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN HPA-LG2D DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  HT2V-3H LF EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  HT2V-3H LF EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thấp cong congTrang chủPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 188.090/ KG

PPA Grivory®  HT1V-4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  HT1V-4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thấp cong congTrang chủPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  HTV-4H1 BK9205 EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  HTV-4H1 BK9205 EMS-CHEMIE USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng nội thất ô tôTrang chủ

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtTrang chủỨng dụng khí nénHàng thể thaoPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  HT1V-4 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  HT1V-4 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thấp cong congTrang chủPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 203.770/ KG

PPA Grivory®  HT2V-3X V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  HT2V-3X V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thấp cong congTrang chủPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 207.690/ KG