1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phần trang trí close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  8015-7147 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  8015-7147 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 254.710/ KG

PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL34HL-BK8065 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL34HL-BK8065 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Ổn định nhiệtTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 254.710/ KG

PEI ULTEM™  2200-0R612R SABIC INNOVATIVE JAPAN
PEI ULTEM™  2200-0R612R SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháyPhụ kiện chống mài mònTrang chủ

₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™  EFL-4024FP BKB115 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  EFL-4024FP BKB115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™  2200-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2200-7301 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ kiện chống mài mònTrang chủ

₫ 385.980/ KG

PEI ULTEM™  2210-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210-7301 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 470.230/ KG

PEI ULTEM™  2210-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210-1000 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 509.420/ KG

PEI ULTEM™  2210EPR-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210EPR-7301 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 509.420/ KG

PEI ULTEM™  PDX-E-03647EES HC SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  PDX-E-03647EES HC SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 529.010/ KG

PEI ULTEM™  2200-7101 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2200-7101 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ kiện chống mài mònTrang chủ

₫ 540.770/ KG

PEI ULTEM™  2210EPR-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210EPR-1000 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 595.630/ KG

PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-03647 SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-03647 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 607.380/ KG

PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-03647EES SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-03647EES SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 623.060/ KG

PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-00584 BK SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-00584 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 646.570/ KG

PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-99550 CCS SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-99550 CCS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 646.570/ KG

PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-99550 SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-99550 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 658.320/ KG

PEI ULTEM™  PDX-E-04451 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  PDX-E-04451 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 662.240/ KG

PEI ULTEM™  PDX-E-99545 BK SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  PDX-E-99545 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 674.000/ KG

PEI ULTEM™  EFL36-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  EFL36-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 689.670/ KG

PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-00548 CCS SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ STAT-KON™  PDX-E-00548 CCS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 689.670/ KG

PEI ULTEM™  PDX-E-00584 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  PDX-E-00584 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 728.860/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA
Dễ dàng xử lýLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang điểmThiết bị điệnHiển thịLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 88.560/ KG

PFA  DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất

₫ 975.730/ KG

PFA TEFLON®  450HPX CHEMOURS US
PFA TEFLON®  450HPX CHEMOURS US
Độ tinh khiết caoTrang chủPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngXử lý chất lỏng

₫ 1.802.560/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 76.410/ KG

PMMA ACRYPET™  FFF MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  FFF MITSUBISHI NANTONG
Chịu nhiệt độ caoTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 88.170/ KG

PMMA ACRYPET™  FFF-L MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  FFF-L MITSUBISHI NANTONG
Chống cháyPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 92.090/ KG

PMMA ACRYPET™  FFF-H MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  FFF-H MITSUBISHI NANTONG
Chống cháyPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 93.260/ KG

PMMA LGMMA®  IH830C 4006 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  IH830C 4006 LX MMA KOREA
Dòng chảy caoTrang chủHộp đựng mỹ phẩm

₫ 97.970/ KG

PMMA LGMMA®  HI830A LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI830A LX MMA KOREA
Dòng chảy caoHộp đựng mỹ phẩmTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PMMA ACRYPET™  TF9000 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  TF9000 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống cháyPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 101.880/ KG

PMMA ACRYPET™  NW431 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  NW431 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống cháyPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 109.720/ KG

PMMA ACRYPET™  MD001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  MD001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống cháyPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 116.380/ KG

PMMA ACRYPET™  IRF-404 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  IRF-404 MITSUBISHI NANTONG
Dòng chảy caoTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 117.560/ KG

PMMA ACRYPET™  IRS-204 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  IRS-204 MITUBISHI RAYON JAPAN
Dòng chảy caoTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 125.400/ KG

PMMA ACRYPET™  IRS-80 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  IRS-80 MITUBISHI RAYON JAPAN
Dòng chảy caoTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 125.400/ KG

PMMA ACRYPET™  IRK304 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  IRK304 MITSUBISHI NANTONG
Chịu nhiệt độ caoTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 133.230/ KG

PMMA ACRYPET™  IRK-304 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  IRK-304 MITSUBISHI NANTONG
Chịu nhiệt độ caoTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 133.230/ KG