1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phần kỹ thuật close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU  66I95 BAODING BANGTAI
TPU 66I95 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 71.050/ KG

TPU  66I85 BAODING BANGTAI
TPU 66I85 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 71.050/ KG

TPU  66I90 BAODING BANGTAI
TPU 66I90 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 71.050/ KG

TPU  66I98 BAODING BANGTAI
TPU 66I98 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 73.020/ KG

TPU  E695C BAODING BANGTAI
TPU E695C BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 74.990/ KG

TPU  87I95 BAODING BANGTAI
TPU 87I95 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 78.940/ KG

TPU  87I80U2 BAODING BANGTAI
TPU 87I80U2 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 126.300/ KG

TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpChất kết dínhChất kết dính

₫ 126.300/ KG

TPU Pearlbond™ UB410A LUBRIZOL USA
TPU Pearlbond™ UB410A LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpChất kết dínhChất kết dính

₫ 126.300/ KG

TPU  8195U BAODING BANGTAI
TPU 8195U BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 157.540/ KG

TPU  67I95K BAODING BANGTAI
TPU 67I95K BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 189.050/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKết hợp với ABSSửa đổiCác đồ vật trong suốt

₫ 65.120/ KG

EMA Elvaloy®  1124 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1124 AC DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dính

₫ 55.260/ KG

EVA  3019PE BRASKEM BRAZIL
EVA 3019PE BRASKEM BRAZIL
Chống mệt mỏiĐồ chơiChất kết dínhphimGiày dép

₫ 41.440/ KG

EVA SEETEC  EA19400 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA19400 LG CHEM KOREA
Tính năng gợi cảm tốtChất kết dính

₫ 43.420/ KG

EVA SEETEC  EA28025 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28025 LG CHEM KOREA
Trang chủChất kết dính

₫ 53.280/ KG

EVA SEETEC  VA900 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA900 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaTrang chủChất kết dính

₫ 54.860/ KG

EVA SEETEC  LVE810SA LOTTE KOREA
EVA SEETEC  LVE810SA LOTTE KOREA
Chất chống oxy hóaChất kết dính

₫ 54.860/ KG

EVA SEETEC  EA40055 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA40055 LG CHEM KOREA
Chất kết dính

₫ 69.070/ KG

EVA  28-05 ARKEMA FRANCE
EVA 28-05 ARKEMA FRANCE
Mềm mạiphimChất kết dínhVật liệu MasterbatchBọt

₫ 69.860/ KG

EVA SEETEC  VA910 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA910 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaChất kết dínhTrang chủ

₫ 71.050/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 51.310/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp

₫ 47.360/ KG

PC  LED2245 551592 COVESTRO THAILAND
PC LED2245 551592 COVESTRO THAILAND
Trong suốtBảng hướng dẫn ánh sángỐng kínhỨng dụng quang học

₫ 106.570/ KG

PC IUPILON™  KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 217.080/ KG

PC IUPILON™  KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 280.230/ KG

PCL  6800 PERSTORP SWEDEN
PCL 6800 PERSTORP SWEDEN
Trọng lượng phân tử caoChất kết dính

₫ 284.180/ KG

PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA
Chịu nhiệt độ caoLớp sợiTúi nhựaThiết bị chiếu sángTúi nhựaThiết bị chiếu sángThiết kế trang trí

₫ 138.140/ KG

POE EXACT™  9361 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  9361 EXXONMOBIL USA
Chống thủy phânChất kết dínhphim

₫ 63.150/ KG

POE Vistamaxx™  7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caophimChất kết dính

₫ 71.050/ KG

PP  1304E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 1304E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứaHộp công cụExxonMobil Hóa chất Hoa K

₫ 35.210/ KG

PP ExxonMobil™  PP1304E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1304E3 EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoHộp công cụThùng chứaTrang chủExxonMobil Hóa chất Hoa K

₫ 41.840/ KG

PVC  KCM-12 HANWHA KOREA
PVC KCM-12 HANWHA KOREA
Ứng dụng CoatingHỗ trợ thảmChất kết dính

₫ 105.550/ KG

PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 355.230/ KG

PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym

₫ 465.740/ KG

PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 544.680/ KG

PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 552.570/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 572.310/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 592.040/ KG

PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 611.780/ KG