1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phần kỹ thuật close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon®  LQ3187 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  LQ3187 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpThiết bị an toànỐng kínhỨng dụng quang họcKính

₫ 98.670/ KG

PC LEXAN™  EXL9112-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  EXL9112-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp

₫ 98.670/ KG

PC LEXAN™  EXL6013-88225 SABIC EU
PC LEXAN™  EXL6013-88225 SABIC EU
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 118.160/ KG

PC LEXAN™  EXL1463T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1463T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 155.900/ KG

PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 169.720/ KG

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThuốcChăm sóc y tế

₫ 171.690/ KG

PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 197.350/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 197.350/ KG

PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 217.080/ KG

PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 256.550/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 256.550/ KG

PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 434.160/ KG

PMMA  P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
PMMA P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trang chủĐèn hậu xeỐng kính quang họcTấm ép đùnLớp ốngThanh

₫ 58.410/ KG

PMMA LGMMA®  IG-840 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  IG-840 LX MMA KOREA
Chịu nhiệtĐèn hậu xeBảng điều khiển ô tôỐng kính đèn ô tôCửa sổ gia dụng

₫ 96.700/ KG

POE Vistamaxx™  8880 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  8880 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống ăn mònKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 63.150/ KG

PP  EPR2000 SINOPEC MAOMING
PP EPR2000 SINOPEC MAOMING
Độ nhớt thấpChất kết dínhThành viên

₫ 37.890/ KG

PP  EPT30U SHAANXI YCZMYL
PP EPT30U SHAANXI YCZMYL
Chống va đập caoĐồ chơiTúi daHộp doanh thuKhayLĩnh vực ô tô

₫ 37.890/ KG

PP ExxonMobil™  AP3AW EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  AP3AW EXXONMOBIL USA
Chống ánh sángLĩnh vực ô tôHộp pinPhụ tùng mui xeĐược thiết kế đặc biệt ch

₫ 41.840/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.840/ KG

PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựngKết hợp với ABSSửa đổiCác vật trong suốt như vỏ

₫ 165.770/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.520/ KG

SBS  YH-792 SINOPEC BALING
SBS YH-792 SINOPEC BALING
Tăng cườngHàng gia dụngChất kết dínhChất bịt kínGiày dépChất kết dínhChất bịt kínChất liệu giày

₫ 52.490/ KG

SBS  YH-796 SINOPEC BALING
SBS YH-796 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiàyChất kết dính

₫ 59.200/ KG

SBS  YH-1401 SINOPEC BALING
SBS YH-1401 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 71.440/ KG

SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 149.660/ KG

SEBS  YH-522 SINOPEC BALING
SEBS YH-522 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 54.860/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 58.810/ KG

SEBS  YH-604 SINOPEC BALING
SEBS YH-604 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 59.990/ KG

SEBS  YH-501 SINOPEC BALING
SEBS YH-501 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 67.290/ KG

SEBS  YH-602T SINOPEC BALING
SEBS YH-602T SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 69.070/ KG

SEBS  YH-688 SINOPEC BALING
SEBS YH-688 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 88.810/ KG

SEBS  YH-506 SINOPEC BALING
SEBS YH-506 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 130.250/ KG

SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 177.610/ KG

SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 189.450/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 228.920/ KG

SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 268.390/ KG

TPR  3226 KRATON USA
TPR 3226 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínChất kết dính

₫ 110.280/ KG

TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpPhụ tùng ốngChất kết dínhỐngChất kết dính

₫ 118.410/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBể kínhộp mỹ phẩm vv

₫ 60.190/ KG

COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
Độ nét caoỨng dụng quang họcỨng dụng điện tửỐng kính

₫ 670.980/ KG