1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phần biến áp close
Xóa tất cả bộ lọc
POM FORMOCON®  FM0902 FPC TAIWAN
POM FORMOCON®  FM0902 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện ống

₫ 46.110/ KG

POM  M90 YUNNAN YUNTIANHUA
POM M90 YUNNAN YUNTIANHUA
Độ nhớt caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngPhụ tùng bơmĐiện tử ô tôPhụ kiệnPhụ tùng động cơVòng biBánh xePhụ tùng ô tô bên ngoàiPhần tường mỏngVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 47.290/ KG

POM FORMOCON®  FM090 FPC TAIWAN
POM FORMOCON®  FM090 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện ốngVòng biHàng gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điNút bấm

₫ 50.440/ KG

POM Ultraform®  M90CF 2001 BASF GERMANY
POM Ultraform®  M90CF 2001 BASF GERMANY
Chống mài mònLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ tùng bơmĐiện tử ô tôPhụ kiệnPhụ tùng động cơVòng biBánh xePhụ tùng ô tô bên ngoàiPhần tường mỏngVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 52.020/ KG

POM  GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
POM GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeSửa chữa băng tảiVan/bộ phận vanCamVòng biCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 53.200/ KG

POM TENAC™ MG210 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ MG210 ASAHI JAPAN
Độ nhớt caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ kiện máy truyền tảiTrang chủLĩnh vực ô tôVòng biPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơTrang chủNhà ởVòng biPhụ kiện máy truyền tảiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 143.830/ KG

PP  PPB-M-080(SP179) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-080(SP179) SHAANXI YCZMYL
Đặc biệt thích hợp cho vậPhụ tùng ô tô Injection M

₫ 30.740/ KG

PP  PPH-T03 SINOPEC MAOMING
PP PPH-T03 SINOPEC MAOMING
Kết tinh caoVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 33.690/ KG

PP ExxonMobil™  PP7032KN EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7032KN EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoĐèn chiếu sángHộp công cụĐặc biệt thích hợp cho ép

₫ 41.370/ KG

PP ExxonMobil™  AP3AW EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  AP3AW EXXONMOBIL USA
Chống ánh sángLĩnh vực ô tôHộp pinPhụ tùng mui xeĐược thiết kế đặc biệt ch

₫ 41.770/ KG

PPA Grivory®  HIM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  HIM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoỨng dụng ô tôĐồng tụ vô quy tắcĐặc biệt thích hợp cho đồVới Transparency tốtMùi thấpĐộ bóng tốtThanh khoản tốtĐặc điểm của tính chất cơ

₫ 137.920/ KG

PPA AMODEL®  A-1130 FW BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1130 FW BK324 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôBộ lọcPhụ tùng động cơVòng biỐng lót

₫ 157.630/ KG

PPS FORTRON® 1342L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1342L4 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnPhụ tùng động cơVòng bi

₫ 191.360/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phiSản phẩm tường mỏng

₫ 137.920/ KG

TPU  BTE-90A EVERMORE TAIWAN
TPU BTE-90A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.630/ KG

TPU  BTE-95A EVERMORE TAIWAN
TPU BTE-95A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.630/ KG

TPU  BTE-80A EVERMORE TAIWAN
TPU BTE-80A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.630/ KG

TPU  BTP-71D EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-71D EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 92.610/ KG

TPU  EME-95A EVERMORE TAIWAN
TPU EME-95A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 102.460/ KG

TPU  BTS-70A EVERMORE TAIWAN
TPU BTS-70A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 110.340/ KG

UHMWPE LUBMER™  L4000 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L4000 MITSUI CHEM JAPAN
Vòng biPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 236.440/ KG

UHMWPE LUBMER™  L3000 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L3000 MITSUI CHEM JAPAN
Vòng biPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 267.960/ KG

UHMWPE LUBMER™  L5000 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L5000 MITSUI CHEM JAPAN
Phụ tùng động cơPhụ tùng nội thất ô tôPhần tường mỏngVòng bi

₫ 378.300/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 86.690/ KG

PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
30% khoáng chất và sợi thVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 94.580/ KG

PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoVòng bi bánh răngPhụ tùng ô tôNgành vận tải hàng không

₫ 110.340/ KG

PA66 Vydyne®  R543H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R543H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị làm vườn LawnĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 112.310/ KG

PA66 Leona™  13G43 001 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G43 001 ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênPhụ tùng mui xeLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận cơ khí và điệnNhư động cơ điện miniPhụ tùng ô tôNhư bể tản nhiệtThanh biến tốc

₫ 132.410/ KG

PA66  640PG5 ANC1 NAN YA TAIWAN
PA66 640PG5 ANC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 149.740/ KG

PA66  640PG5 ABK1 NAN YA TAIWAN
PA66 640PG5 ABK1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 157.630/ KG

PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 82.750/ KG

PBT LONGLITE®  4115 226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115 226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayVật liệu đặc biệt cho đèn

₫ 86.690/ KG

PBT LONGLITE®  4115-226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115-226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiTrang chủVật liệu đặc biệt cho đèn

₫ 90.630/ KG

PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 74.080/ KG

PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 82.750/ KG

PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 86.690/ KG

PC IUPILON™  GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 93.790/ KG

PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 102.460/ KG

PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 110.330/ KG

PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 112.310/ KG