1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phần bàn phím close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 188.090/ KG

PPS  PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
PPS PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
Chống dung môiỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 190.290/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 192.010/ KG

PPS  SSA910 SUZHOU SINOMA
PPS SSA910 SUZHOU SINOMA
Lĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnĐèn LED chiếu sángCông nghiệp quân sựHàng không vũ trụ

₫ 215.520/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 372.270/ KG

PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY
PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 724.940/ KG

PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 548.600/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 619.140/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 619.140/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy in

₫ 619.140/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 619.140/ KG

PSU UDEL®  P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
PSU UDEL®  P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 705.350/ KG

PSU UDEL®  P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
PSU UDEL®  P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 705.350/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G6 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 713.190/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 717.100/ KG

PSU  P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
PSU P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 764.130/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 1.253.950/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG
SBR 1502 FUJIAN FUXIANG
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.780/ KG

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngSản phẩm công nghiệpĐồ chơiMáy in

₫ 50.940/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.900/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.780/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.740/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.350/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.660/ KG

SPS LUSEP® SP2306F LG CHEM KOREA
SPS LUSEP® SP2306F LG CHEM KOREA
Chống cháyPhụ tùng bơm

₫ 82.290/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm

₫ 133.230/ KG

SURLYN Surlyn® PC100 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® PC100 DUPONT USA
Bao bì mỹ phẩm

₫ 137.150/ KG

TPE  BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS
TPE BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 97.970/ KG

TPE GLS™OnFlex™ HFFR 320-01 GLS USA
TPE GLS™OnFlex™ HFFR 320-01 GLS USA
Độ đàn hồi caoNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 117.560/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255X-9 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255X-9 GLS USA
Độ bóng thấpCông cụ điệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnPhần tường mỏngTrường hợp điện thoạiHồ sơThiết bị kinh doanhLĩnh vực ứng dụng điện/điTay cầm mềmCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuôn

₫ 121.480/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phiSản phẩm tường mỏng

₫ 137.150/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ RU2205-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ RU2205-1 SUZHOU GLS
Độ đàn hồi caoNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 148.910/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 164.580/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX GLS USA
Dễ dàng xử lýCông cụ điệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnPhần tường mỏngTrường hợp điện thoạiHồ sơThiết bị kinh doanh

₫ 176.340/ KG

TPE Arnite®  S4390 DSM HOLAND
TPE Arnite®  S4390 DSM HOLAND
Chống sốcTay lái giải tríTruyền khuônCác bộ phận chịu mài mòn

₫ 176.340/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmỨng dụng Soft TouchHàng gia dụngĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủ

₫ 188.090/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX-1 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX-1 GLS USA
Độ bóng thấpĐúc khuônPhần tường mỏngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSức mạnhSản phẩm công cụTay cầm mềmThiết bị kinh doanhLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 203.770/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2042X GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2042X GLS USA
Độ đàn hồi caoNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 215.520/ KG

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
Chống mài mònMáy giặtCơ hoànhTrang chủThiết bị gia dụngBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnNhựa ngoại quan

₫ 215.520/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2000X GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2000X GLS USA
Độ trong suốt caoChăm sóc cá nhânDa nhân tạoTrong suốtPhụ kiện mờĐồ chơiLĩnh vực sản phẩm tiêu dùGiày dép

₫ 227.280/ KG