1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phạm vi ứng dụng rộng close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 254.710/ KG

PP  EPS30R PETROCHINA DAQING
PP EPS30R PETROCHINA DAQING
EPS30RHàng gia dụngCó thể được sử dụng rộng

₫ 34.290/ KG

PP Hostacom BJ62A LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom BJ62A LYONDELLBASELL GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyThành viênĐồ chơiHàng thể thao

₫ 45.460/ KG

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách

₫ 74.450/ KG

PPO NORYL™  EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  EXNL0341 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL0341 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  EXNL1322-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1322-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPS  SSA-411 SUZHOU SINOMA
PPS SSA-411 SUZHOU SINOMA
Chống oxy hóaViệtGia công ép phunXử lý đùn

₫ 168.500/ KG

TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL USA
TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoỨng dụng ô tôBánh răngThiết bị điện

₫ 97.970/ KG

GPPS  1441 INEOS STYRO FOSHAN
GPPS 1441 INEOS STYRO FOSHAN
Dòng chảy tốtLinh kiện điệnBảng cân đối kế toánCông cụ viết

₫ 39.190/ KG

HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
Chống va đập caoKhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời

₫ 43.100/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 54.080/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.790/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoDiễn viên phimĐóng gói phim

₫ 31.740/ KG

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 76.410/ KG

PA6  C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
PA6 C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 80.330/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG5 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG5 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng

₫ 86.210/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG5 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG5 BK BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng

₫ 90.130/ KG

PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 90.130/ KG

PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 90.130/ KG

PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
Kích thước ổn địnhBàn chải đánh răng lôngDây đơnHồ sơ

₫ 254.710/ KG

PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  WG143 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  WG143 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 90.130/ KG

PA66 Zytel®  EFE7374 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7374 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 93.260/ KG

PA66 Zytel®  EFE7374 BK416 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7374 BK416 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 93.260/ KG

PA66 Vydyne®  R530H NT Q447 ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R530H NT Q447 ASCEND USA
Chống hóa chấtBánh răngLĩnh vực ô tô

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  MR001 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  MR001 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 101.880/ KG

PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 101.880/ KG

PA66 Leona™  13G30 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G30 BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  CR103 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR103 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 113.640/ KG

PA66 Leona™  FH772 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FH772 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 117.560/ KG

PA66  CR701 B33C2 ASAHI JAPAN
PA66 CR701 B33C2 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 117.560/ KG

PA66 Leona™  13G50 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G50 BK ASAHI JAPAN
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 127.350/ KG