1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phạm vi ứng dụng rộng close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV Santoprene™ 111-70 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-70 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 114.420/ KG

TPV Santoprene™ 111-60 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-60 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 123.830/ KG

UHMWPE GUR®  X201 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  X201 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 92.090/ KG

EVA POLYMER-E  EV103 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  EV103 ASIA POLYMER TAIWAN
Có thể tạo bọtBọtHàng thể thaoGiày dépDiễn viên phim

₫ 101.880/ KG

EVA POLYMER-E  EV102 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  EV102 ASIA POLYMER TAIWAN
Có thể tạo bọtBọtHàng thể thaoGiày dépDiễn viên phim

₫ 101.880/ KG

HDPE TITANZEX® HM5000 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HM5000 TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýVải dệtDây thừngCâu cáViệtDây thừngLưới cá

₫ 38.400/ KG

HDPE  TR210T SHANGHAI JINFEI
HDPE TR210T SHANGHAI JINFEI
Vỏ bọc dây viễn thôngDây và cápCách điện dây và cáp viễn

₫ 39.190/ KG

HDPE  HHM-TR210 SHANGHAI JINFEI
HDPE HHM-TR210 SHANGHAI JINFEI
Vỏ bọc dây viễn thôngDây và cáp

₫ 41.540/ KG

HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
Chống va đập caoKhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời

₫ 43.100/ KG

HDPE  8380 HANWHA KOREA
HDPE 8380 HANWHA KOREA
Chịu nhiệtDây điệnCáp điệnCáp viễn thông&Bọt da Cáp

₫ 44.670/ KG

HDPE DOW™  3364 DOW USA
HDPE DOW™  3364 DOW USA
Ổn định nhiệtĐiện thoại cách điệnCách nhiệt tường mỏngVật liệu cách nhiệt rắn

₫ 46.240/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 54.080/ KG

LLDPE  DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtDây thừngVải dệtSợiSản xuất lưới cáVải dệtGia công phần rỗng

₫ 32.130/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.790/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 76.410/ KG

PA6  C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
PA6 C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 80.330/ KG

PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 90.130/ KG

PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 90.130/ KG

PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
Kích thước ổn địnhBàn chải đánh răng lôngDây đơnHồ sơ

₫ 254.710/ KG

PA66 Leona™  1300G ASAHIKASEI SUZHOU
PA66 Leona™  1300G ASAHIKASEI SUZHOU
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 80.720/ KG

PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1300G ASAHIKASEI SHENZHEN
PA66 Leona™  1300G ASAHIKASEI SHENZHEN
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 88.170/ KG

PA66 Leona™  1300GT ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300GT ASAHI JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 90.130/ KG

PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 90.130/ KG

PA66  1300G W3301 ZHUHAI TOYOCOLOR
PA66 1300G W3301 ZHUHAI TOYOCOLOR
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 94.050/ KG

PA66 Leona™  1300G ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300G ASAHI JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  1300G BK ASAHIKASEI SUZHOU
PA66 Leona™  1300G BK ASAHIKASEI SUZHOU
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  14G25 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G25 BK ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênPhụ tùng mui xeLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 99.920/ KG

PA66 Leona™  MR001 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  MR001 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 101.880/ KG

PA66  1300G W3301 BK ZHUHAI TOYOCOLOR
PA66 1300G W3301 BK ZHUHAI TOYOCOLOR
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 101.880/ KG

PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 101.880/ KG

PA66 Leona™  14G25 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G25 ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênPhụ tùng mui xeLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 105.800/ KG

PA66 Leona™  13G30 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G30 BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  1300G BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300G BK ASAHI JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoVòng bi bánh răngPhụ tùng ô tôNgành vận tải hàng không

₫ 109.720/ KG