1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phạm vi ứng dụng bao gồm close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV Santoprene™ 8211-45 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-45 CELANESE USA
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện thoạiTay cầm mềmĐóng gói

₫ 131.270/ KG

TPV Santoprene™ 273-40 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 273-40 CELANESE USA
Chống ozoneTrang chủTrang chủHộp đựng thực phẩmMáy giặtĐóng góiBản lềỐng

₫ 180.260/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15E1 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AG15E1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồVỏ âm thanhVa-li.
CIF

US $ 1,338/ MT

PPO FLEX NORYL™ GTX820-95301 SABIC INNOVATIVE US
PPO FLEX NORYL™ GTX820-95301 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhViệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

US $ 5,656/ MT

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.210/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 58.780/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim

₫ 34.480/ KG

LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA
Độ cứng caophimĐộ cứng cao/màng cánGói bên ngoài

₫ 43.100/ KG

LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống

₫ 47.020/ KG

PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoBao bì y tế

₫ 94.050/ KG

PA66 Leona™  14G50 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G50 BK ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênThanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điThanhThành viênBộ phận cơ khí và điệnKhung động cơvà các bộ phận dưới mui x

₫ 115.600/ KG

PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 70.530/ KG

PC PANLITE® 1010RM TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® 1010RM TEIJIN JAPAN
Chống cháyDiode phát sángỨng dụng chiếu sángGươngỨng dụng LCD

₫ 71.320/ KG

PC  LN-3010RM TEIJIN JAPAN
PC LN-3010RM TEIJIN JAPAN
Chống cháyDiode phát sángỨng dụng chiếu sángGương

₫ 98.100/ KG

PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ốngkim loại thay thếThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩpinBếp lò vi sóngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngVan/bộ phận vanĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh

₫ 470.230/ KG

PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
Hộp nhựaLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHộp pinHộp công cụ/bộ phậnĐóng gói cứngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  M2 N01 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  M2 N01 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoThành viênPhụ tùng mui xe

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongĐóng gói cứngCốc

₫ 74.450/ KG

PP  3117 ENC1 NAN YA TAIWAN
PP 3117 ENC1 NAN YA TAIWAN
Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 80.330/ KG

PP  3117 ENC2 HUIZHOU NPC
PP 3117 ENC2 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 80.330/ KG

TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrường hợp điện thoạiHàng thể thaoGiày dép

₫ 156.740/ KG

TPU  BTP-95A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-95A EVERMORE TAIWAN
Chống hóa chấtDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

TPU  BTP-90A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-90A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

TPU  BTP-98A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-98A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

TPU  BTP-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống hóa chấtDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 109.720/ KG

TPV Santoprene™ 111-70 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-70 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 114.420/ KG

TPV Santoprene™ 111-60 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-60 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 123.830/ KG

ABS STAREX®  SR-0320K Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  SR-0320K Samsung Cheil South Korea
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôVỏ điệnPhụ kiện ô tô như gương cBảng điều khiển.

₫ 60.740/ KG

HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 43.100/ KG

LDPE  2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệpTiêm và đóng gói hàng ngà

₫ 39.580/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.060/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 30.960/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 31.350/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpHỗn hợpMàng nông nghiệp Glue Lin

₫ 32.520/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimĐóng gói tự độngPhim nông nghiệpNước làm mát thổi phim

₫ 43.100/ KG

PA66 Leona™  1300G ASAHIKASEI SUZHOU
PA66 Leona™  1300G ASAHIKASEI SUZHOU
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 80.720/ KG

PA66 Leona™  1300G ASAHIKASEI SHENZHEN
PA66 Leona™  1300G ASAHIKASEI SHENZHEN
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 88.170/ KG

PA66 Leona™  1300GT ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300GT ASAHI JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 90.130/ KG