1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phạm vi áp dụng: Được sử close
Xóa tất cả bộ lọc
PP NOVATEC™ BC3HA MITSUI CHEM JAPAN
PP NOVATEC™ BC3HA MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đậpSản phẩm tường mỏngHộp đựng thực phẩm

₫ 47.060/ KG

PP TIRIPRO®  KP03B FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  KP03B FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôTrang chủThùng chứaHộp nhựaSản phẩm tường mỏng

₫ 49.020/ KG

PP TIRIPRO®  S1003 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S1003 FCFC TAIWAN
Sức mạnh caoỨng dụng dệtVải dệtHỗ trợ thảmDây thừngDây đơnSợi phẳng: Túi dệtTấm thảm lót sàn. MonofilBàn chảiLớp lưới

₫ 49.410/ KG

PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA
PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA
Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịChất liệu đặc biệt cho ch

₫ 50.200/ KG

PP  R1510 HYUNDAI KOREA
PP R1510 HYUNDAI KOREA
Trong suốtHộp đựng thực phẩmHàng gia dụngHộp đựng thực phẩm trong Sản phẩm gia dụng ETC

₫ 50.980/ KG

PP  RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 50.980/ KG

PP  RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 51.770/ KG

PP Hostacom G3 R11 105290 LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom G3 R11 105290 LYONDELLBASELL GERMANY
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeThành viên

₫ 52.160/ KG

PP YUNGSOX®  3554 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3554 FPC TAIWAN
Sức mạnh trung bìnhSản phẩm tường mỏngHộp công cụThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 52.940/ KG

PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng

₫ 54.120/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
Đồng trùng hợpỨng dụng công nghiệpSản phẩm văn phòngHộp pinHỗn hợp nguyên liệuHàng gia dụngHiển thị

₫ 54.900/ KG

PP Daelim Poly®  RP1085 Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  RP1085 Korea Daelim Basell
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủSự đồng tụ vô quy tắc củaPhù hợp với khuôn ép phunSản phẩm với thành phần cĐộ trong suốt caoĐộ bóng tốtCó sẵn cho đồ dùng gia đìNắp đậy và bao bì thực ph

₫ 56.870/ KG

PP Hostacom G3 N01 C 102297 LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom G3 N01 C 102297 LYONDELLBASELL GERMANY
Chống leoPhụ tùng mui xeThành viênLĩnh vực ô tô

₫ 62.750/ KG

PP Hostacom G3 U01 102297 LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom G3 U01 102297 LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôThành viên

₫ 90.200/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.140/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 137.260/ KG

PPA AMODEL®  A-4133L BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-4133L BK324 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôphổ quátThiết bị sân cỏ và vườnVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vankim loại thay thếỨng dụng công nghiệpPhụ kiện tường dày (thànhĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 164.710/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 176.480/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 176.480/ KG

PPA AMODEL®  AF4133-NC SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF4133-NC SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôphổ quátThiết bị sân cỏ và vườnVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vankim loại thay thếỨng dụng công nghiệpPhụ kiện tường dày (thànhĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 176.480/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY FRANCE
PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY FRANCE
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayCảm biếnVòng biVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 179.620/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 BK324 SOLVAY USA
Tăng cườngPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayThiết bị tập thể dụcBộ phận liên hệ thực phẩmPhụ kiện phòng tắmVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 196.090/ KG

PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 203.930/ KG

PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 266.680/ KG

PPO NORYL™  EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.650/ KG

PPO NORYL™  EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.650/ KG

PPO NORYL™  EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.650/ KG

PPO NORYL™  EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.650/ KG

PPO NORYL™  EXNX0136 BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0136 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.650/ KG

PPO NORYL™  EXNX0063 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0063 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.650/ KG

PPO NORYL™  EXNL1130-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1130-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.650/ KG

PPO NORYL™  EXNL1116-111 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1116-111 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.650/ KG

PPO NORYL™  EXNL1355-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1355-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.500/ KG

PPO NORYL™  EXNL1137 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1137 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.500/ KG

PPO NORYL™  HM4025H-7A1D372 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HM4025H-7A1D372 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kích thước ổn địnhTrường hợp máy inSản phẩm tiêu dùng điện tLinh kiện điện tử

₫ 125.500/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A6 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 164.710/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 180.400/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 180.400/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 HD9100 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A6 HD9100 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 188.240/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 NC CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 NC CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 190.440/ KG