1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phù hợp với khuôn phun ch close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE THERMOLAST® K  TC6NYN KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6NYN KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángTrường hợp điện thoạiĐúc khuônLĩnh vực ô tôĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnTrường hợp điện thoạiĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ôMô hình

₫ 137.330/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơPhụ kiện trong suốt hoặc Đúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 164.800/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS
MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng tiTay cầm mềm

₫ 188.340/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CE 3115 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ CE 3115 SUZHOU GLS
Dòng chảy caoLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôTay cầm mềmThiết bị điệnPhụ kiện tường dày (thànhĐúc khuônPhần tường mỏngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng Soft TouchỨng dụng truyền thôngLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 264.860/ KG

ABS  PT-151 PETROCHINA JILIN
ABS PT-151 PETROCHINA JILIN
Khuôn phù hợp đặc biệt

₫ 37.280/ KG

HDPE  M75056F FREP FUJIAN
HDPE M75056F FREP FUJIAN
Thanh khoản trung bìnhBảng thẻThùng chứaHộp đựngTrang chủỨng dụng ép phun

₫ 38.450/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 38.450/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 47.090/ KG

PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA
PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA
Kháng hóa chấtỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ép phun

₫ 196.190/ KG

PBT VALOX™  325 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  325 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng xử lýỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngĐối với phun và vòi phun

₫ 94.170/ KG

PC PANLITE® ML6500ZBL TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML6500ZBL TEIJIN JAPAN
Ổn định nhiệtTrang chủThiết bị tập thể dụcDiode phát sángỨng dụng chiếu sángBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 137.330/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM6258-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM6258-1 SUZHOU GLS
MàuCông cụ điệnThiết bị sân vườnHồ sơThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsĐúc khuôn

₫ 215.810/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờVú cao suSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 294.290/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 6258 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 6258 GLS USA
Dễ dàng xử lýHồ sơThiết bị sân vườnCông cụ điệnThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsĐúc khuôn

₫ 294.290/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.910/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-75A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4000-75A DOW CORNING FRANCE
Linh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điHàng thể thaoỨng dụng truyền thôngĐúc khuôn

₫ 294.290/ KG

LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS
LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS
Nhãn hiệu DOWBao bì thực phẩmĐối với lớp ép phun

₫ 41.200/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 48.260/ KG

LLDPE SABIC®  MG 500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC® MG 500026 SABIC SAUDI
Độ bóng caoHỗ trợ thảmSơn kim loạiHạt MasterbatchỨng dụng đúc compositeỨng dụng ép phun

₫ 34.920/ KG

PBT Crastin®  HR5330HFS BK591 DUPONT USA
PBT Crastin®  HR5330HFS BK591 DUPONT USA
Thanh khoản caoĐại lý phát hành khuôn

₫ 117.320/ KG

PBT VALOX™  325-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  325-1001 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng xử lýỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngĐối với phun và vòi phun

₫ 147.140/ KG

PC PANLITE® ML7500ZAH TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML7500ZAH TEIJIN JAPAN
Ổn định nhiệtTrang chủThiết bị tập thể dụcDiode phát sángBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng chiếu sáng

₫ 137.330/ KG

PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
Đặc tính: Độ bền nóng chảChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuônChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 44.340/ KG

PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 40.810/ KG

PPS DURAFIDE®  1140L4 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140L4 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 180.500/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 BK CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 BK CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 188.340/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 SD3002 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 211.890/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 215.810/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 SF3001 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 223.660/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 282.520/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dùSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 372.770/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-80A BK DOW CORNING USA
TPSIV TPSiV®  4000-80A BK DOW CORNING USA
Ứng dụng truyền thôngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuônĐóng góiHàng thể thao

₫ 176.570/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-80A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4000-80A DOW CORNING FRANCE
Ứng dụng truyền thôngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuônĐóng góiHàng thể thao

₫ 235.430/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-70A BK DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4000-70A BK DOW CORNING FRANCE
Linh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điHàng thể thaoỨng dụng truyền thôngĐúc khuôn

₫ 294.290/ KG

TPSIV TPSiV®  3111-60A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  3111-60A DOW CORNING FRANCE
Ứng dụng truyền thôngHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng điện/điĐóng góiLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuôn

₫ 321.760/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-60A DOW CORNING USA
TPSIV TPSiV®  4000-60A DOW CORNING USA
Linh kiện máy tínhỨng dụng truyền thôngHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuôn

₫ 345.300/ KG

ABS Novodur® H701 901510 INEOS STYRO THAILAND
ABS Novodur® H701 901510 INEOS STYRO THAILAND
Thanh khoản caoỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụngỨng dụng ép phun

₫ 72.590/ KG

GPPS  RG-535T HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535T HUIZHOU RENXIN
Thanh khoản nóng chảy thấBảng hướng dẫn ánh sángTấm khuếch tán ánh sáng t

₫ 34.920/ KG

HDPE DOW™  GRSN-6001 DOW USA
HDPE DOW™  GRSN-6001 DOW USA
Đối với lớp ép phun

₫ 39.240/ KG

LDPE  M300 SINOPEC MAOMING
LDPE M300 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun

₫ 54.150/ KG