1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phù hợp với khuôn ép phun close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS

LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS

Nhãn hiệu DOWBao bì thực phẩmĐối với lớp ép phun

₫ 41.310/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI

Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 48.390/ KG

LLDPE SABIC®  MG 500026 SABIC SAUDI

LLDPE SABIC® MG 500026 SABIC SAUDI

Độ bóng caoHỗ trợ thảmSơn kim loạiHạt MasterbatchỨng dụng đúc compositeỨng dụng ép phun

₫ 35.020/ KG

PA66 Vydyne®  22HSP BK ASCEND USA

PA66 Vydyne®  22HSP BK ASCEND USA

Kháng hóa chấtỨng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dụcCác ứng dụng ép phun với

₫ 101.900/ KG

PA66 Vydyne®  22HSP ASCEND USA

PA66 Vydyne®  22HSP ASCEND USA

Kháng hóa chấtỨng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dụcCác ứng dụng ép phun với

₫ 121.960/ KG

PBT VALOX™  325-1001 SABIC INNOVATIVE US

PBT VALOX™  325-1001 SABIC INNOVATIVE US

Dễ dàng xử lýỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngĐối với phun và vòi phun

₫ 147.540/ KG

PPS DURAFIDE®  1140L4 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  1140L4 JAPAN POLYPLASTIC

Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 180.980/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 BK CELANESE USA

PPS FORTRON® 1140L4 BK CELANESE USA

Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 188.850/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 SD3002 CELANESE USA

PPS FORTRON® 1140L4 SD3002 CELANESE USA

Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 212.450/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 CELANESE USA

PPS FORTRON® 1140L4 CELANESE USA

Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 216.390/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 SF3001 CELANESE USA

PPS FORTRON® 1140L4 SF3001 CELANESE USA

Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 220.320/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CE 3115 SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ CE 3115 SUZHOU GLS

Dòng chảy caoLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôTay cầm mềmThiết bị điệnPhụ kiện tường dày (thànhĐúc khuônPhần tường mỏngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng Soft TouchỨng dụng truyền thôngLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 265.570/ KG

PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN

Độ bền tan chảy caoVật liệu tấmChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn
CIF

US $ 1,500/ MT

PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN

Độ cứng caoPhụ kiện ốngỨng dụng đúc thổiỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn
CIF

US $ 1,600/ MT

HDPE  M75056F FREP FUJIAN

HDPE M75056F FREP FUJIAN

Thanh khoản trung bìnhBảng thẻThùng chứaHộp đựngTrang chủỨng dụng ép phun

₫ 38.560/ KG

HDPE DOW™  GRSN-6001 DOW USA

HDPE DOW™  GRSN-6001 DOW USA

Đối với lớp ép phun

₫ 39.340/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING

LDPE 18D PETROCHINA DAQING

Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 47.210/ KG

LDPE  M300 SINOPEC MAOMING

LDPE M300 SINOPEC MAOMING

Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun

₫ 54.290/ KG

LDPE  888-000 SINOPEC MAOMING

LDPE 888-000 SINOPEC MAOMING

Độ bóng caoHoa nhựaSản phẩm ép phun

₫ 77.900/ KG

LDPE  1550AA WESTLAKE CHEM USA

LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA

Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun

₫ 157.370/ KG

PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA

PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA

Kháng hóa chấtỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ép phun

₫ 196.720/ KG

PC PANLITE® ML6500ZBL TEIJIN JAPAN

PC PANLITE® ML6500ZBL TEIJIN JAPAN

Ổn định nhiệtTrang chủThiết bị tập thể dụcDiode phát sángỨng dụng chiếu sángBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 137.700/ KG

PP  MD206U-8229 BOREALIS EUROPE

PP MD206U-8229 BOREALIS EUROPE

Độ cứng caoLĩnh vực ô tôÉp phun

₫ 41.700/ KG

PP  Z1500 SHANDONG DAWN

PP Z1500 SHANDONG DAWN

Kháng axit và kiềmVải phun nóng chảyMặt nạQuần áo bảo hộ

₫ 45.250/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM6258-1 SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ OM6258-1 SUZHOU GLS

MàuCông cụ điệnThiết bị sân vườnHồ sơThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsĐúc khuôn

₫ 216.390/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 6258 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 6258 GLS USA

Dễ dàng xử lýHồ sơThiết bị sân vườnCông cụ điệnThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsĐúc khuôn

₫ 295.080/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA

Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 314.750/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-75A DOW CORNING FRANCE

TPSIV TPSiV®  4000-75A DOW CORNING FRANCE

Linh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điHàng thể thaoỨng dụng truyền thôngĐúc khuôn

₫ 295.080/ KG

PA66 Vydyne®  50BW ASCEND USA

PA66 Vydyne®  50BW ASCEND USA

Chống dung môiCác ứng dụng ép phun với

₫ 121.180/ KG

PBT Crastin®  HR5330HFS BK591 DUPONT USA

PBT Crastin®  HR5330HFS BK591 DUPONT USA

Thanh khoản caoĐại lý phát hành khuôn

₫ 117.640/ KG

PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN

PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN

Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 95.210/ KG

PC  AC3873 FCFC TAIWAN

PC AC3873 FCFC TAIWAN

Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 125.110/ KG

PC PANLITE® ML7500ZAH TEIJIN JAPAN

PC PANLITE® ML7500ZAH TEIJIN JAPAN

Ổn định nhiệtTrang chủThiết bị tập thể dụcDiode phát sángBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng chiếu sáng

₫ 137.700/ KG

PC PANLITE® ML-3500ZIL TEIJIN SHANGHAI

PC PANLITE® ML-3500ZIL TEIJIN SHANGHAI

Cứng và dẻo daiLinh kiện điệnPhụ tùng ô tôHàng hóa hàng ngàyBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng chiếu sángDiode phát sáng

₫ 137.700/ KG

PP  PPB-M30-V SINOPEC YANGZI

PP PPB-M30-V SINOPEC YANGZI

Dòng chảy caoPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị gia dụngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ tùng ô tôCác sản phẩm ép phun tườn

₫ 46.430/ KG

PP  RJ870Z HANWHA TOTAL KOREA

PP RJ870Z HANWHA TOTAL KOREA

Độ bóng caocontainer lớnPhần trong suốtỨng dụng ép phunỨng dụng ép phun tường mỏ

₫ 47.210/ KG

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO

Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 50.360/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA

Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơPhụ kiện trong suốt hoặc Đúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 165.240/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA

Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 283.270/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-80A BK DOW CORNING USA

TPSIV TPSiV®  4000-80A BK DOW CORNING USA

Ứng dụng truyền thôngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuônĐóng góiHàng thể thao

₫ 177.050/ KG