1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phòng tắm hàng ngày close
Xóa tất cả bộ lọc
PC PANLITE® L-1225Y  QF00686Y TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Y QF00686Y TEIJIN JAPAN
Độ nhớt thấpThiết bị điệnTrang chủThiết bị gia dụngSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 150.870/ KG

PC LEXAN™ Resin HPS1R-1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™ Resin HPS1R-1125 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng phát hành khuônLĩnh vực y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng dược phẩm

₫ 188.090/ KG

PC Makrolon®  1837 012475 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  1837 012475 COVESTRO SHANGHAI
Dòng chảy caoMáy giặtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 215.520/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E NCNS SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E NCNS SABIC INNOVATIVE NANSHA
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 231.200/ KG

PC/ABS  CA500 HUIZHOU YOUFU
PC/ABS CA500 HUIZHOU YOUFU
Chống va đập cực caoNội thất xe hơiThiết bị truyền thôngVỏ điện tử tiêu dùngMũ bảo hiểmPhần chung

₫ 57.210/ KG

PC/ABS LUPOY®  GN5001RFZ W2342 LG CHEM KOREA
PC/ABS LUPOY®  GN5001RFZ W2342 LG CHEM KOREA
Chống cháyPhụ tùng nội thất ô tôMáy kinh doanhThiết bị truyền thôngThiết bị gia dụngThiết bị chiếu sáng

₫ 58.780/ KG

PC/ABS  PC-540 BLACK TAIWAN CHIMEI
PC/ABS PC-540 BLACK TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôỨng dụng thiết bị văn phòVỏ máy tính

₫ 64.660/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100 FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tếDụng cụ điệnVỏ màn hìnhThiết bị gia dụng

₫ 70.930/ KG

PC/PBT LONGLITE®  6700H-250 TAIWAN CHANGCHUN
PC/PBT LONGLITE®  6700H-250 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụng

₫ 78.370/ KG

PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY
PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY
Warp thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệpPhụ kiện máy mócPhụ kiện thiết bị y tế

₫ 1.489.070/ KG

PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.586.280/ KG

PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhỨng dụng đường sắtQuốc phòngPhụ giaTrang trí nội thất máy ba

₫ 391.860/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 423.210/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 509.420/ KG

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 587.790/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 619.140/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 619.140/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 646.570/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 658.320/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 736.700/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 764.130/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 775.880/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 852.300/ KG

PET  IP252B R1 BPP JAPAN
PET IP252B R1 BPP JAPAN
Dễ dàng xử lýHộp đựng mỹ phẩm

₫ 94.050/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 109.720/ KG

PMMA LGMMA®  IH830C 4006 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  IH830C 4006 LX MMA KOREA
Dòng chảy caoTrang chủHộp đựng mỹ phẩm

₫ 97.970/ KG

PMMA LGMMA®  HI830A LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI830A LX MMA KOREA
Dòng chảy caoHộp đựng mỹ phẩmTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PMMA LGMMA®  HI533 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI533 LX MMA KOREA
Chống sốcNgoại hình gia dụngMàn hình điện thoạiTấm xây dựngBảng chiếu sáng

₫ 128.140/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 58.780/ KG

POE TAFMER™  A-1085S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-1085S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 62.700/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.700/ KG

POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 108.940/ KG

POM FORMOCON®  FM090 FPC TAIWAN
POM FORMOCON®  FM090 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện ốngVòng biHàng gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điNút bấm

₫ 50.160/ KG

POM  GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
POM GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeSửa chữa băng tảiVan/bộ phận vanCamVòng biCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 58.780/ KG

POM TENAC™-C  D450 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  D450 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Chống mài mònLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcPhụ tùng động cơỨng dụng trong GearHướng dẫnTrong các sản phẩm đúc nh

₫ 62.700/ KG

POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 97.970/ KG

POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 117.560/ KG

POM Delrin® 127UV GY1116 DUPONT USA
POM Delrin® 127UV GY1116 DUPONT USA
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấmPhụ tùng ô tôLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 117.560/ KG