1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phân phối than close
Xóa tất cả bộ lọc
LCP LAPEROS®  E473i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E473i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Tăng cườngỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 250.990/ KG

LCP ZENITE® 16105 DUPONT USA
LCP ZENITE® 16105 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện dụng cụ điện

₫ 254.910/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6006 BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6006 BK SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tôBao bì thực phẩm

₫ 254.910/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.840/ KG

LCP ZENITE® ZE17235 DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE17235 DUPONT USA
Chống cháyPhụ kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 258.840/ KG

LCP Zytel®  NC301 DUPONT USA
LCP Zytel®  NC301 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 262.760/ KG

LCP ZENITE® ZE16105 DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16105 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điện

₫ 262.760/ KG

LCP ZENITE® 77340 DUPONT USA
LCP ZENITE® 77340 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điện

₫ 262.760/ KG

LCP LAPEROS®  A150 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  A150 JAPAN POLYPLASTIC
Tăng cườngBộ phận gia dụngỨng dụng điện

₫ 266.290/ KG

LCP VECTRA®  7130 NC010 CELANESE USA
LCP VECTRA®  7130 NC010 CELANESE USA
Tăng cườngỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 266.680/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 303.940/ KG

LCP LAPEROS®  S475 BK JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  S475 BK JAPAN POLYPLASTIC
Thấp cong congBộ phận gia dụngỨng dụng điện

₫ 329.430/ KG

LCP LAPEROS®  A430 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  A430 JAPAN POLYPLASTIC
Hiệu suất điệnỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 360.800/ KG

LCP LAPEROS®  S475 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  S475 JAPAN POLYPLASTIC
Thấp cong congỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 372.570/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 38.430/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 40.000/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.140/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
Độ bền caoPhần trang tríĐồ chơiỨng dụng CoatingHàng gia dụngĐể bắn hình thành

₫ 54.900/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.130/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 40.390/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.280/ KG

LLDPE Bynel®  4104 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4104 DUPONT USA
Độ bám dính tốtPhụ kiện ốngTrang chủỨng dụng đúc thổi

₫ 47.060/ KG

LLDPE  R901U HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE R901U HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiBể chứa nướcThiết bị thể thao dưới nưỨng dụng công nghiệpBể nước công nghiệpphổ quátỨng dụng ngoài trời

₫ 47.060/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.060/ KG

MABS STAREX®  SF-0950 Samsung Cheil South Korea
MABS STAREX®  SF-0950 Samsung Cheil South Korea
Độ bóng caoỨng dụng ô tôBảng điều khiển ô tôNhà ở điện tửThiết bị văn phòng

₫ 64.660/ KG

MABS  TR557 INP LG CHEM KOREA
MABS TR557 INP LG CHEM KOREA
Lớp trong suốtThiết bị điện tửSản phẩm điện tử

₫ 69.410/ KG

MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì

₫ 28.820/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 34.510/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.220/ KG

PA/ABS  EAG423 DAICEL JAPAN
PA/ABS EAG423 DAICEL JAPAN
Dòng chảy caoSợiPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điền

₫ 78.440/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 129.420/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 196.120/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 192.170/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 243.150/ KG

PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống thủy phânPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính

₫ 254.910/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 254.910/ KG

PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpỨng dụng khí nénThiết bị tập thể dụcHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayDây và cápỐngPhụ kiện điện tửỨng dụng điện tử

₫ 274.520/ KG

PA12 Grilamid®  L 20 GM NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 20 GM NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống UVVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị tập thể dụcHàng gia dụngỨng dụng thủy lựcLĩnh vực ứng dụng hàng tiCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.520/ KG

PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Hàng thể thaoPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 313.740/ KG

PA12/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA12/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònPhụ kiện điện tử

₫ 294.130/ KG