1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Pallet dược phẩm close
Xóa tất cả bộ lọc
COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 255.050/ KG

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 266.820/ KG

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 333.490/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 333.530/ KG

COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 333.530/ KG

COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 412.000/ KG

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 451.240/ KG

COC  5000 ZEON JAPAN
COC 5000 ZEON JAPAN
Chống ozoneỨng dụng ô tôỐngThiết bị y tếBao bì dược phẩmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 784.770/ KG

COC ZEONEX® 690R ZEON JAPAN
COC ZEONEX® 690R ZEON JAPAN
Chống ozoneỨng dụng ô tôỐngThiết bị y tếBao bì dược phẩmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 1.177.160/ KG

EAA Nucrel®  3990 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3990 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTấm ván épỨng dụng CoatingSơn phủGiấy bạcSơn giấy

₫ 86.320/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 98.100/ KG

EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩmDây điệnCáp điện

₫ 113.790/ KG

EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩm

₫ 98.100/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 88.290/ KG

EPDM  J-3080 PETROCHINA JILIN
EPDM J-3080 PETROCHINA JILIN
Sản phẩm xốpDây và cápVòng đệm O-RingThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tô

₫ 90.250/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 92.210/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 94.170/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 96.130/ KG

EPDM  J-4045 PETROCHINA JILIN
EPDM J-4045 PETROCHINA JILIN
Sản phẩm xốpDây và cápVòng đệm O-RingThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tô

₫ 102.020/ KG

EPDM EPT™  8120EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8120EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điệnTự động Sponge Seal StripSản phẩm xốp

₫ 105.940/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 105.940/ KG

ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
Dây và cápỨng dụng khí nénPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCông cụ/Other toolsĐiện thoại

₫ 627.820/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
Dây và cápPhụ kiện ốngDây điện JacketSản phẩm tường mỏngphim

₫ 627.820/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 627.820/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 667.050/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 863.250/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketPhụ kiện ốngPhần tường mỏngphimSơn mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứaDây và cáp

₫ 973.110/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 973.110/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.098.680/ KG

EVA  E182L HANWHA TOTAL KOREA
EVA E182L HANWHA TOTAL KOREA
Độ bám dínhphimBao bì thực phẩm

₫ 54.930/ KG

EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpGiày dépSau khi thêm chất liên kếChế tạo đế xốp bằng phươn

₫ 62.780/ KG

EVA UBE V215 UBE JAPAN
EVA UBE V215 UBE JAPAN
Chống oxy hóaBao bì thực phẩm

₫ 66.710/ KG

EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmChai lọVật liệu tấmỐngphim

₫ 286.440/ KG

EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmVật liệu tấmỐngphim

₫ 388.460/ KG

FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
Tiêu chuẩnThùng chứaSản phẩm tường mỏngDây điệnCáp điệnDây điện JacketPhụ kiện ốngphim

₫ 986.850/ KG

GPPS TAIRIREX® GP535H FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX® GP535H FORMOSA NINGBO
Lớp phổ quátTủ lạnh tấmỨng dụng gia dụngphổ quát

₫ 31.390/ KG

GPPS  525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 33.350/ KG

GPPS  525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 34.920/ KG

GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmThùng chứaKhay nhựaTấm cách nhiệt bọtHiển thịBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 35.310/ KG

GPPS  525 SINOPEC GUANGZHOU
GPPS 525 SINOPEC GUANGZHOU
Trong suốtBộ đồ ăn dùng một lầnCốcĐối với dao kéoCốcCác sản phẩm trong suốt n

₫ 35.310/ KG