1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Niêm phong cửa close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE LUTENE-H® ME5000 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME5000 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoThùng nhựaThùng chứaTrang chủCác loại container và thùNắp chai nước khoáng

₫ 46.630/ KG

HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell
HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell
Chống hóa chấtThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.020/ KG

HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA
Độ bền caoNắp uốngThùng chứaThích hợp làm nắp chai nư

₫ 48.590/ KG

HDPE  DMDA-8920 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE DMDA-8920 PETROCHINA DUSHANZI
Sức mạnh caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứaSản xuất đồ dùng tường mỏ

₫ 50.160/ KG

HDPE  DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
Sản phẩm tường mỏngKhay nhựaHộp nhựaNội thấtHàng thể thaoMũ bảo hiểmHàng gia dụng

₫ 50.160/ KG

HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
Độ cứng caoBảo vệHàng gia dụngLĩnh vực ô tôThùng chứaThùngĐồ chơiPhụ tùng ô tôĐồ chơinắp chai sữaThành phần xây dựng ContaContainer gia đình

₫ 52.900/ KG

HDPE DOW™  DMDA8920 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA8920 DOW USA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứaSản xuất đồ dùng tường mỏ

₫ 58.780/ KG

HIPS POLYREX®  PH-88SF ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-88SF ZHENJIANG CHIMEI
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngNhà ởHàng gia dụngKháng hóa chất Tủ lạnh Mậ

₫ 40.360/ KG

LDPE  18G PETROCHINA DAQING
LDPE 18G PETROCHINA DAQING
Trong suốtThùng chứaTrang chủVỏ sạcCách sử dụng: Lớp phủ bên

₫ 50.160/ KG

LLDPE  218NF SINOPEC FUJIAN
LLDPE 218NF SINOPEC FUJIAN
Dòng chảy caophimcăng bọc phimThùng chứaTrang chủVỏ sạc

₫ 33.170/ KG

LLDPE  FL201KI SINOPEC FUJIAN
LLDPE FL201KI SINOPEC FUJIAN
Trong suốtTrang chủThùng chứaVỏ sạcphim

₫ 34.880/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.790/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 41.150/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
Chống tia cực tímBể chứa nướcĐồ chơiThùng chứaỨng dụng ngoài trời

₫ 50.160/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 56.820/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 48.200/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.160/ KG

PA6  M2500 GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
PA6 M2500 GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
Độ nhớt thấpPhụ kiện nhựaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 56.820/ KG

PA6  6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 88.170/ KG

PA6 Ultramid®  B3WEG6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WEG6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 93.460/ KG

PA6 Ultramid®  B3WM602 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WM602 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid®  B3GE6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GE6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 96.010/ KG

PA6 Ultramid®  B30S BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B30S BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 97.180/ KG

PA6  6 30V Z3/3/05 SABIC INNOVATIVE US
PA6 6 30V Z3/3/05 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 97.970/ KG

PA6  EXKD0037 SABIC INNOVATIVE US
PA6 EXKD0037 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 97.970/ KG

PA6 LNP™ THERMOTUF™  PE-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ THERMOTUF™  PE-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 113.640/ KG

PA6 LNP™ STAT-KON™  PFD04ES-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ STAT-KON™  PFD04ES-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 125.400/ KG

PA6  PTF-212-11 SABIC INNOVATIVE US
PA6 PTF-212-11 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 172.420/ KG

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 188.090/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1004 BK SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1004 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 148.910/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QP004 SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QP004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 215.520/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíLinh kiện điệnNhà ởLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 109.720/ KG

PA66 Ultramid® A3EG7 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3EG7 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 111.680/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 113.640/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RV00AE SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RV00AE SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpBộ phận gia dụngTúi nhựaDây và cápPhụ tùng ô tô

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC010 DUPONT JAPAN
Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 117.560/ KG

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ôThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 BK BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 123.440/ KG