1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Niêm phong cửa close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS  HF380 LG GUANGZHOU
ABS HF380 LG GUANGZHOU
Thanh khoản caoThiết bị điện tửSản phẩm tạp hóa

₫ 70.530/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EP GY SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EP GY SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệtHàng gia dụngPhụ kiện nhựaLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 70.530/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EP GY4A087 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EP GY4A087 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệtHàng gia dụngPhụ kiện nhựaLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện

₫ 78.370/ KG

ABS  HFA705HI KUMHO KOREA
ABS HFA705HI KUMHO KOREA
Thời tiết khángTúi nhựaMàn hình máy tínhmáy photocopy vv

₫ 101.880/ KG

AS(SAN)  SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
AS(SAN) SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHàng gia dụng

₫ 37.620/ KG

AS(SAN)  310TR KUMHO KOREA
AS(SAN) 310TR KUMHO KOREA
Chống hóa chấtTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị thương mạiThùng chứaTrang điểmPhụ tùngĐiệnĐiện tử

₫ 54.860/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKết hợp với ABSSửa đổiCác đồ vật trong suốt

₫ 64.660/ KG

AS(SAN)  SAN330I KUMHO KOREA
AS(SAN) SAN330I KUMHO KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngTrang chủ

₫ 97.970/ KG

ASA  XC-191 KUMHO KOREA
ASA XC-191 KUMHO KOREA
Hồ sơHệ thống đường ốngCửa sổỨng dụng Coating

₫ 59.560/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử

₫ 352.670/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.700/ KG

EPDM  0045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM 0045 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng dây và cápPhụ kiện ốngSửa chữa băng tảiỐng

₫ 105.800/ KG

EPDM  J-0010 PETROCHINA JILIN
EPDM J-0010 PETROCHINA JILIN
Sửa đổi dầu bôi trơnĐiều chỉnh dầu động cơ đố

₫ 113.640/ KG

EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtThùng chứaCách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 49.370/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpDây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch

₫ 66.620/ KG

EVA SEETEC  VA600 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA600 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaNhựa ngoại quanDây điệnCáp điện

₫ 73.670/ KG

FEP  DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Chịu nhiệt độTrang chủBảng dòng inVật liệu nguồn điện tuyệtPhim ép phunVật liệu cách ly hóa học

₫ 235.120/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.270/ KG

GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
phổ quátThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩcontainer hóa chấtQuà tặng

₫ 38.010/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5350 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5350 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtĐồ chơiTrang chủĐồ chơi nhựaTinh thể tấmĐồ chơi.

₫ 47.810/ KG

HDPE  HD5502 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD5502 GUANGDONG ZHONGKE
Độ cứng caoContainer công nghiệpỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 30.840/ KG

HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
Chống va đập caoThùng nhựaHộp nhựaỨng dụng công nghiệpHộp phầnỨng dụng nông nghiệpThùng

₫ 31.350/ KG

HDPE  HD5502GA PETROCHINA DUSHANZI
HDPE HD5502GA PETROCHINA DUSHANZI
Sức mạnh caoThùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 31.740/ KG

HDPE DOW™  DMDA-8950 NT 7 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA-8950 NT 7 DOW USA
Chống va đập caoThùng chứa tường mỏng

₫ 33.310/ KG

HDPE ExxonMobil™  HYA-600 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HYA-600 EXXONMOBIL SAUDI
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaĐường ống thoát nước

₫ 33.310/ KG

HDPE  HD55110 SINOCHEM QUANZHOU
HDPE HD55110 SINOCHEM QUANZHOU
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệp

₫ 34.090/ KG

HDPE DOW™  DMDA8920 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA8920 DOW USA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứaSản xuất đồ dùng tường mỏ

₫ 35.270/ KG

HDPE  T60-800 SINOPEC TIANJIN
HDPE T60-800 SINOPEC TIANJIN
Độ cứng caoHộp nhựaThiết bị giao thôngTải thùng hàngMũ bảo hiểm

₫ 35.270/ KG

HDPE  DMDA8920 SINOPEC FUJIAN
HDPE DMDA8920 SINOPEC FUJIAN
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứa

₫ 35.270/ KG

HDPE  T60-800 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE T60-800 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoHộp nhựaThiết bị giao thôngTải thùng hàngMũ bảo hiểm

₫ 35.270/ KG

HDPE  DGDA6094 SINOPEC FUJIAN
HDPE DGDA6094 SINOPEC FUJIAN
Độ bền kéo tốtChai nhựaDây đơnChai thuốcChai nước trái câyVải không dệtCâu cáDây đơnDây phẳngTúi dệt vv

₫ 38.400/ KG

HDPE Lotrène®  50100 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  50100 QATAR PETROCHEMICAL
Độ cứng caoThùng chứaMẫuVận chuyển container

₫ 39.970/ KG

HDPE SABIC®  M300054 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  M300054 SABIC SAUDI
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaHàng gia dụngBảo vệ

₫ 40.360/ KG

HDPE DOW™  08454N DOW USA
HDPE DOW™  08454N DOW USA
Độ bền caoContainer công nghiệpThùng chứa

₫ 41.150/ KG

HDPE  HD 85612 IM SIBUR RUSSIA
HDPE HD 85612 IM SIBUR RUSSIA
Chống va đập caoMũ bảo hiểmHộp nhựa

₫ 41.150/ KG

HDPE TAISOX®  7200F FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7200F FPC TAIWAN
Tính năng: Gia công bề mặĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 41.150/ KG

HDPE SABIC®  BM1052 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  BM1052 SABIC SAUDI
Độ cứng caoJar nhựaContainer công nghiệp

₫ 41.150/ KG

HDPE  5200B SINOPEC YANSHAN
HDPE 5200B SINOPEC YANSHAN
Thùng chứaỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy sảnThiết bị nổiThùng chứaĐồ chơi lớnNổi.

₫ 41.540/ KG

HDPE  2200J PETROCHINA DAQING
HDPE 2200J PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoHộp nhựaChai nhựaChai lọLinh kiện công nghiệpTải thùng hàngphổ quátĐối với hộp đóng gói côngNhư chaiTrái câyThùng cá v. v.

₫ 41.540/ KG

HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN
Màu sắc tốtĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 41.930/ KG