1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nhiệt độ cao Nhiệt chặn close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS  TI-300 DIC JAPAN
ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim

₫ 82.290/ KG

ABS  HI-12 BASF KOREA
ABS HI-12 BASF KOREA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtTrang chủỨng dụng điện

₫ 86.210/ KG

ABS MAGNUM™  3616 STYRON US
ABS MAGNUM™  3616 STYRON US
Chịu nhiệtTrung tâm điều khiểnTrang chủ

₫ 109.720/ KG

ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 127.350/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 64.660/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửNhà ở

₫ 64.660/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện

₫ 64.660/ KG

ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN
ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 66.620/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 70.530/ KG

ABS/PMMA STAREX®  SF-0509 BK Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  SF-0509 BK Samsung Cheil South Korea
Sức mạnh caoDịch vụ thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 70.530/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 BK Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 BK Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 70.530/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện

₫ 70.530/ KG

APAO  2180 HUNTSMAN USA
APAO 2180 HUNTSMAN USA
Chất bịt kínChất kết dính

₫ 148.910/ KG

APAO  2280 HUNTSMAN USA
APAO 2280 HUNTSMAN USA
Chất kết dínhChất bịt kín

₫ 148.910/ KG

AS(SAN)  SAN326 KUMHO KOREA
AS(SAN) SAN326 KUMHO KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnSản phẩm văn phòng

₫ 34.480/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2100 FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2100 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôBảng điều khiểnTrang chủThùng chứa

₫ 35.270/ KG

AS(SAN)  SAN-2437 PETROCHINA JILIN
AS(SAN) SAN-2437 PETROCHINA JILIN
Trong suốtThiết bị điệnTrang chủ

₫ 39.970/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FORMOSA NINGBO
Trong suốtHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 40.790/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L125 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-108L125 ZHENJIANG CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 42.320/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-118L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-118L100 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điệnTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 42.630/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FORMOSA NINGBO
Chịu nhiệtThiết bị điệnThiết bị gia dụngTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị thể thao

₫ 43.100/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 43.500/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-168 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-168 ZHENJIANG CHIMEI
Chống hóa chấtTrang chủ Lá gióHàng gia dụngNhà ởQuạt điện láVỏ pinCác vật trong suốt như bậ

₫ 44.280/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệtHiển thịCột bútTrang chủ Lá gióTrang chủThùng chứaHàng gia dụngThiết bị điệnCốcTay cầm bàn chải đánh rănNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 46.440/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L150 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-128L150 ZHENJIANG CHIMEI
Trong suốtThiết bị điệnHiển thịTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaLá gió

₫ 52.930/ KG

AS(SAN)  80HF LG CHEM KOREA
AS(SAN) 80HF LG CHEM KOREA
Chịu nhiệtThiết bị điệnThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaTrang chủ Lá gióTrang chủLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 66.220/ KG

ASA  XC-220-NC KUMHO KOREA
ASA XC-220-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.050/ KG

ASA  XC-220 KUMHO KOREA
ASA XC-220 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.050/ KG

ASA Luran®S  776S BASF GERMANY
ASA Luran®S  776S BASF GERMANY
Chống tia cực tímThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 107.760/ KG

ASA Luran®S  776S BK BASF GERMANY
ASA Luran®S  776S BK BASF GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcThiết bị sân cỏ và vườnTrang chủ

₫ 109.720/ KG

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  52009 DUPONT USA
EAA Nucrel®  52009 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủChất bịt kínTrang chủChất bịt kín

₫ 86.210/ KG

EAA Nucrel®  53070 DUPONT USA
EAA Nucrel®  53070 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủChất bịt kínTrang chủChất bịt kín

₫ 101.880/ KG

EMA Lotader®  AX8840 ARKEMA FRANCE
EMA Lotader® AX8840 ARKEMA FRANCE
Phân tánTấm ván épChất kết dính

₫ 74.450/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 822.910/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng

₫ 940.460/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.724.180/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.880.930/ KG

EVA  V6020M SHAANXI YCZMYL
EVA V6020M SHAANXI YCZMYL
Liên kết chéoLiên kết chéo tạo bọtDây và cáp

₫ 44.280/ KG

EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 44.670/ KG