1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nhựa ngoại quan close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS  V141L1-3901251 IDEMITSU JAPAN
PPS V141L1-3901251 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 191.360/ KG

PPS  S530N1-587058 IDEMITSU JAPAN
PPS S530N1-587058 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 191.360/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 192.990/ KG

PPS  K531A1-52Y388 IDEMITSU JAPAN
PPS K531A1-52Y388 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 334.960/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 374.160/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.810/ KG

SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiàyHợp chấtSửa đổi nhựaGiày dép

₫ 53.170/ KG

SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
Tái chếSửa đổi nhựaMáy in

₫ 53.170/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 53.170/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 59.080/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 61.050/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.620/ KG

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 52.380/ KG

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.290/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 59.080/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY
SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 60.450/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 68.530/ KG

SEBS KRATON™  G1651 HU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1651 HU KRATON USA
Chống oxy hóaSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaỨng dụng đúc composite

₫ 167.390/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngPhụ kiện nhựaChăm sóc y tếHồ sơ

₫ 299.330/ KG

TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
Khả năng xử lý tốtSản phẩm điện tử JacketMáy inSửa đổi hỗn hợpChuỗi chống trượtBóng nướcBao cao su

₫ 59.080/ KG

TPU  DY-98A DONGGUAN DINGZHI
TPU DY-98A DONGGUAN DINGZHI
Hình thành nhanhVỏ điện thoạiPhụ kiện thiết bị thể thaMáy inThiên BìCác bộ phận nhựa khác

₫ 59.080/ KG

TPU Huafon®  HF-1175A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1175A ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 61.050/ KG

TPU Huafon®  HF-1195A-2 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1195A-2 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 61.050/ KG

TPU Huafon®  HF-1180AP ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1180AP ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 61.050/ KG

TPU MIRATHANE® E395 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E395 MIRACLL YANTAI
Phụ kiện ốngBánh xeĐúc khuônHợp chấtGiày dépỐngSửa đổi nhựa

₫ 61.050/ KG

TPU Huafon®  HF-1175AP ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1175AP ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 61.050/ KG

TPU Huafon®  HF-1190AL-3 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1190AL-3 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 63.020/ KG

TPU Huafon®  HF-1085AL ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1085AL ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 64.990/ KG

TPU Huafon®  HF-3190A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3190A ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaphimGiày

₫ 66.170/ KG

TPU Huafon®  HF-1385A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1385A ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 67.740/ KG

TPU  65E95 BAODING BANGTAI
TPU 65E95 BAODING BANGTAI
Cao mịnỐngDây và cápSửa chữa băng tảiTrang trí

₫ 70.890/ KG

TPU  66I95 BAODING BANGTAI
TPU 66I95 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.890/ KG

TPU  87I85 BAODING BANGTAI
TPU 87I85 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.890/ KG

TPU  6195 BAODING BANGTAI
TPU 6195 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.890/ KG

TPU  66I85 BAODING BANGTAI
TPU 66I85 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.890/ KG

TPU  66I90 BAODING BANGTAI
TPU 66I90 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.890/ KG

TPU  63I75 BAODING BANGTAI
TPU 63I75 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.930/ KG

TPU  66I98 BAODING BANGTAI
TPU 66I98 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 72.860/ KG

TPU Huafon®  HF-1285AX ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1285AX ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 72.860/ KG

TPU Huafon®  HF-1098A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1098A ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 72.860/ KG