1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nhà ở thành phần gia dụng close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN
Màu sắc tốtĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 41.930/ KG

HDPE InnoPlus  HD1100J PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD1100J PTT THAI
Dòng chảy caoĐồ chơiLĩnh vực ô tôHàng gia dụngĐồ chơiPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 43.100/ KG

HIPS POLIMAXX® HI630 TPI THAILAND
HIPS POLIMAXX® HI630 TPI THAILAND
Độ bóng caoĐồ chơiBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 29.210/ KG

HIPS  HIPS-688 JIANGSU CITIC GUOAN
HIPS HIPS-688 JIANGSU CITIC GUOAN
Nắp chaiSản phẩm tường mỏngPhụ kiệnBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 29.210/ KG

HIPS  HIEM PETROCHINA DUSHANZI
HIPS HIEM PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtPhụ tùng máy inLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 34.680/ KG

HIPS  MA5210 JIANGSU ASTOR
HIPS MA5210 JIANGSU ASTOR
Chống mài mònThiết bị gia dụngNhà ởThiết bị văn phòng

₫ 48.980/ KG

HIPS STYRON A-TECH  1300 TRINSEO HK
HIPS STYRON A-TECH  1300 TRINSEO HK
Chống va đập caoNhà ởTruyền hìnhBộ sạc xe hơiVỏ sản phẩm âm thanhThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 48.980/ KG

HIPS TAITAREX®  666 TAIDA TAIWAN
HIPS TAITAREX®  666 TAIDA TAIWAN
Độ bóng caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngNhà ởSản phẩm ngoại vi máy tínSản phẩm gia dụng

₫ 48.980/ KG

HIPS POLYREX®  PH-88E TAIWAN CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-88E TAIWAN CHIMEI
Chống cháyDây điệnCáp điệnNhà ởBộ phận gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSản phẩm phù hợp cho chốn

₫ 82.290/ KG

LCP LAPEROS®  E481i VF2201 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E481i VF2201 JAPAN POLYPLASTIC
Độ lệch thấpPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 195.930/ KG

LCP LAPEROS®  E481i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E481i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Warp thấpPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 235.120/ KG

LCP ZENITE® 6130L-WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L-WT010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôHàng không vũ trụLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 235.120/ KG

LCP ZENITE® 6130L WT010 CELANESE USA
LCP ZENITE® 6130L WT010 CELANESE USA
Chống cháyHàng không vũ trụLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG

LCP LAPEROS®  E481i BK210P TAIWAN POLYPLASTICS
LCP LAPEROS®  E481i BK210P TAIWAN POLYPLASTICS
Độ lệch thấpPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 282.140/ KG

LCP LAPEROS®  E481i VF2201 TAIWAN POLYPLASTICS
LCP LAPEROS®  E481i VF2201 TAIWAN POLYPLASTICS
Độ lệch thấpPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 297.810/ KG

LCP LAPEROS®  S135 BK010P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  S135 BK010P JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiPhụ tùng mui xeVỏ máy tính xách tay

₫ 313.490/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 48.980/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101XR EXXONMOBIL SAUDI
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaTrang chủHàng gia dụngThùng nhựa

₫ 35.860/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 36.050/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.790/ KG

MABS POLYLAC® PA-758 L125 TAIWAN CHIMEI
MABS POLYLAC® PA-758 L125 TAIWAN CHIMEI
Thanh khoản caoỨng dụng thiết bị văn phòNhà ở điện tửNhà ở gia dụngVỏ máy giặt

₫ 63.870/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 156.740/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.630/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 309.570/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 462.390/ KG

PA66 Zytel®  101L NC010 DUPONT SINGAPORE
PA66 Zytel®  101L NC010 DUPONT SINGAPORE
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụng

₫ 88.170/ KG

PA66 Zytel®  101L NC010 DuPont, European Union
PA66 Zytel®  101L NC010 DuPont, European Union
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụng

₫ 90.130/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT SINGAPORE
PA66 Zytel®  101L DUPONT SINGAPORE
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 90.130/ KG

PA66 Zytel®  101L NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L NC010 DUPONT USA
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụng

₫ 92.090/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 92.480/ KG

PA66 Zytel®  FR70M30V0 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FR70M30V0 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 101.880/ KG

PA66 Zytel®  70G35HSLRA4 BK267 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G35HSLRA4 BK267 DUPONT USA
Ổn định nhiệtThiết bị điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tay

₫ 105.800/ KG

PA66 Zytel®  70G35EF BK538 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70G35EF BK538 DUPONT USA
Ổn định nhiệtThiết bị điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 108.940/ KG