1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nhà ở chuyển đổi close
Xóa tất cả bộ lọc
PC INFINO®  HN-1064IG K2261 LOTTE KOREA

PC INFINO®  HN-1064IG K2261 LOTTE KOREA

Chống cháyBộ chuyển đổi

₫ 125.730/ KG

PET  CZ-333 JIANGSU SANFAME

PET CZ-333 JIANGSU SANFAME

Sức mạnh caoVận chuyển containerTrang chủ

₫ 33.400/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4510 RD SABIC INNOVATIVE US

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4510 RD SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoĐóng gói containerChuyển đổi Rack

₫ 98.230/ KG

PP  F-400H SINOPEC GUANGZHOU

PP F-400H SINOPEC GUANGZHOU

Hình dạng tốtphimHiệu suất đúc tốtCó thể có dây chuyền sản

₫ 37.720/ KG

TPU  3095A GRECO TAIWAN

TPU 3095A GRECO TAIWAN

Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 168.950/ KG

ABS STAREX®  NH-0825S LOTTE KOREA

ABS STAREX®  NH-0825S LOTTE KOREA

Sức mạnh caoBộ chuyển đổi

₫ 62.870/ KG

HDPE Lotrène®  50100 QATAR PETROCHEMICAL

HDPE Lotrène®  50100 QATAR PETROCHEMICAL

Độ cứng caoThùng chứaMẫuVận chuyển container

₫ 39.210/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA

Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim

₫ 29.270/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE

Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim

₫ 37.720/ KG

PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN

Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt

₫ 102.160/ KG

PA66 DESLON™  DSC201G6 DESCO KOREA

PA66 DESLON™  DSC201G6 DESCO KOREA

Bảo vệChuyển đổi Rack

₫ 117.870/ KG

PBAT  THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE

PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE

Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói

₫ 53.040/ KG

PBAT  THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE

PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE

Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói

₫ 53.040/ KG

PBAT  THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE

PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE

Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm

₫ 64.830/ KG

PBT LONGLITE® 1200-211M JIANGSU CHANGCHUN

PBT LONGLITE® 1200-211M JIANGSU CHANGCHUN

Dòng chảy caoBảng chuyển đổiHiển thị

₫ 40.860/ KG

PBT LONGLITE® 1200-211D JIANGSU CHANGCHUN

PBT LONGLITE® 1200-211D JIANGSU CHANGCHUN

Dòng chảy caoBảng chuyển đổiHiển thị

₫ 51.080/ KG

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN

Chống cháyHộp cầu chìLinh kiện điệnVỏ động cơBảng chuyển đổi

₫ 106.090/ KG

PC INFINO®  EN-1052 K2261 Samsung Cheil South Korea

PC INFINO®  EN-1052 K2261 Samsung Cheil South Korea

Chống cháyBộ chuyển đổiPhụ kiện máy móc

₫ 86.440/ KG

PC LEXAN™  945-8T7D087 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  945-8T7D087 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống cháyThiết bị gia dụngBộ chuyển đổi

₫ 110.010/ KG

PC/ABS INFINO®  EN-1052 Samsung Cheil South Korea

PC/ABS INFINO®  EN-1052 Samsung Cheil South Korea

Chống cháyBộ chuyển đổiPhụ kiện máy móc

₫ 129.660/ KG

PC/PBT Makroblend®  S7916 BK COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  S7916 BK COVESTRO GERMANY

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 78.580/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT 4045 COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  UT 4045 COVESTRO GERMANY

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 80.550/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT6005 901510 COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  UT6005 901510 COVESTRO GERMANY

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 80.550/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT5205 COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  UT5205 COVESTRO GERMANY

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 80.550/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT6007 COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  UT6007 COVESTRO GERMANY

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 86.440/ KG

PC/PBT Makroblend®  7912 COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  7912 COVESTRO GERMANY

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 90.370/ KG

PC/PBT Makroblend®  M4000FR COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  M4000FR COVESTRO GERMANY

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 90.370/ KG

PET  WB-8863 CR CHEM-MAT

PET WB-8863 CR CHEM-MAT

Chống cháyVận chuyển container

₫ 29.470/ KG

POM Ultraform®  N2720-M43 BASF GERMANY

POM Ultraform®  N2720-M43 BASF GERMANY

Độ cứng caoBăng tảiVận chuyển

₫ 90.370/ KG

POM KOCETAL®  UR302 KOLON KOREA

POM KOCETAL®  UR302 KOLON KOREA

Tính linh hoạt caoTrang chủBảng chuyển đổi

₫ 108.840/ KG

POM KOCETAL®  EL302 KOLON KOREA

POM KOCETAL®  EL302 KOLON KOREA

Tính linh hoạt caoTrang chủBảng chuyển đổiTrang chủCông tắc

₫ 123.770/ KG

PP TIPP TI-650 LOTTE KOREA

PP TIPP TI-650 LOTTE KOREA

Trong suốtBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịTrang chủContainer vận chuyển vật

₫ 49.550/ KG

TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA

Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 53.440/ KG

TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA

Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 66.210/ KG

TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA

Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 68.760/ KG

TPU WANTHANE® 3072D YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® 3072D YANTAI WANHUA

Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 73.470/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

Độ bóng caoMáy tínhVỏ đồng hồĐiện thoạiHành lýĐồ chơiVỏ âm thanh

₫ 38.000/ KG

ABS  D-150 GPPC TAIWAN

ABS D-150 GPPC TAIWAN

Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLinh kiện điệnVỏ điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 36.000/ KG

ABS  D-150 GPPC TAIWAN

ABS D-150 GPPC TAIWAN

Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLinh kiện điệnVỏ điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 36.000/ KG

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN

ABS HA-714 HENGLI DALIAN

Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử
CIF

US $ 1,160/ MT